businessman

Nghĩa

  • n. thương gia, nhà kinh doanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person engaged in commercial or industrial business (especially an owner or executive)

Các dạng của từ

Số nhiều
businessmen

Câu ví dụ

  1. n. thương gia, nhà kinh doanh

    As a successful businessman, he travels frequently to negotiate contracts with foreign partners.

    Là một nhà kinh doanh thành công, anh ấy thường xuyên đi công tác để đàm phán hợp đồng với các đối tác nước ngoài.