sunny
Nghĩa
- adj. có nắng
- adj. tươi vui
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. bright and pleasant; promoting a feeling of cheer
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sunnies
- So sánh hơn
- sunnier
- So sánh nhất
- sunniest
Câu ví dụ
adj. có nắng
We decided to have a picnic in the park because it was a warm and sunny morning.
Chúng tôi quyết định đi dã ngoại ở công viên vì đó là một buổi sáng ấm áp và có nắng.
adj. tươi vui
Her sunny personality always brings joy to everyone in the office.
Tính cách tươi vui của cô ấy luôn mang lại niềm vui cho mọi người trong văn phòng.