sunny

Nghĩa

  • adj. có nắng
  • adj. tươi vui

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. bright and pleasant; promoting a feeling of cheer

Các dạng của từ

Số nhiều
sunnies
So sánh hơn
sunnier
So sánh nhất
sunniest

Câu ví dụ

  1. adj. có nắng

    We decided to have a picnic in the park because it was a warm and sunny morning.

    Chúng tôi quyết định đi dã ngoại ở công viên vì đó là một buổi sáng ấm áp và có nắng.

  2. adj. tươi vui

    Her sunny personality always brings joy to everyone in the office.

    Tính cách tươi vui của cô ấy luôn mang lại niềm vui cho mọi người trong văn phòng.