testament
Nghĩa
- n. bản di chúc
- n. minh chứng
- n. Kinh Thánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a profession of belief
- n. strong evidence for something
- n. either of the two main parts of the Christian Bible
Các dạng của từ
- Số nhiều
- testaments
Câu ví dụ
n. bản di chúc
Before he passed away, the old man wrote his last will and testament to divide his property among his children.
Trước khi qua đời, ông cụ đã viết bản di chúc cuối cùng để chia tài sản cho các con.
n. minh chứng
The growth of the company is a clear testament to the hard work of the entire team.
Sự phát triển của công ty là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực làm việc chăm chỉ của toàn bộ đội ngũ.
n. Kinh Thánh
The Christian Holy Bible is divided into two main parts: the Old Testament and the New Testament.
Kinh Thánh của Kitô giáo được chia thành hai phần chính: Cựu Ước và Tân Ước.