date

Nghĩa

  • n. ngày tháng
  • n. cuộc hẹn
  • n. quả chà là
  • v. hẹn hò
  • v. ghi ngày tháng
  • v. trở nên cũ kỹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the specified day of the month
  • n. a participant in a date
  • n. a meeting arranged in advance
  • n. a particular but unspecified point in time

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
dated
Hiện tại phân từ
dating
Ngôi thứ ba số ít
dates
Quá khứ đơn
dated

Câu ví dụ

  1. n. ngày tháng

    Please write the date at the top of the application form.

    Vui lòng viết ngày tháng ở phía trên cùng của đơn đăng ký.

  2. n. cuộc hẹn

    I have a date with Sarah at a nice restaurant tonight.

    Tối nay tôi có một cuộc hẹn với Sarah ở một nhà hàng đẹp.

  3. n. quả chà là

    Dried dates are a healthy and sweet snack.

    Quả chà là sấy khô là một món ăn vặt bổ dưỡng và ngọt ngào.

  4. v. hẹn hò

    They have been dating for two years and plan to get married soon.

    Họ đã hẹn hò được hai năm và dự định sẽ sớm kết hôn.

  5. v. ghi ngày tháng

    Don't forget to sign and date the document before sending it back.

    Đừng quên ký tên và ghi ngày tháng vào tài liệu trước khi gửi lại.

  6. v. trở nên cũ kỹ

    Her hairstyle began to date as new fashion trends emerged.

    Kiểu tóc của cô ấy bắt đầu trở nên cũ kỹ khi các xu hướng thời trang mới xuất hiện.