TOEIC · Nghe · 100 câu

Đề luyện TOEIC phần Nghe số 6

Đề thi thử đầy đủ phần Nghe và Đọc do Loopy tự biên soạn theo dạng đề TOEIC đã công bố, có cả câu dễ lẫn câu khó như đề thi thật.

Đây là đề thi thử do Loopy tự biên soạn theo dạng đề đã công bố, không phải đề thi chính thức của ETS.

TOEIC® và TOEFL® là nhãn hiệu đã đăng ký của ETS. IELTS thuộc đồng sở hữu của British Council, IDP và Cambridge English. Các đề thi thử của Loopy là đề tự biên soạn, không liên kết và không được các tổ chức này chứng nhận.

Audio toàn bài

Part 1: Photographs

  1. Câu 1

    Câu 1
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) She is holding an identification card. (B) She is typing on a computer keyboard. (C) She is opening a desk drawer. (D) She is writing in a notebook.

    Bản dịch

    Hãy nhìn vào bức tranh. (A) Cô ấy đang cầm một chiếc thẻ nhận dạng. (B) Cô ấy đang gõ bàn phím máy tính. (C) Cô ấy đang mở ngăn kéo bàn làm việc. (D) Cô ấy đang viết vào một cuốn sổ tay.

  1. Câu 2

    Câu 2
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) He is opening a cardboard box. (B) He is scanning a barcode on a box. (C) He is cleaning the service desk. (D) He is writing on a computer screen.

    Bản dịch

    Hãy nhìn vào bức tranh. (A) Anh ấy đang mở một hộp các-tông. (B) Anh ấy đang quét mã vạch trên một chiếc hộp. (C) Anh ấy đang dọn dẹp bàn dịch vụ. (D) Anh ấy đang viết lên màn hình máy tính.

  1. Câu 3

    Câu 3
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) A server is washing some dishes in a sink. (B) A server is writing on a paper menu. (C) A server is placing a glass on a table. (D) A server is carrying a tray of food.

    Bản dịch

    Hãy nhìn vào bức tranh. (A) Một nhân viên phục vụ đang rửa bát đĩa trong bồn rửa. (B) Một nhân viên phục vụ đang viết lên một thực đơn giấy. (C) Một nhân viên phục vụ đang đặt một chiếc ly lên bàn. (D) Một nhân viên phục vụ đang bưng một khay thức ăn.

  1. Câu 4

    Câu 4
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) A traveler is adjusting the strap on a backpack. (B) Some documents are being printed at a self-service kiosk. (C) A metal cart is being pushed through a security gate. (D) A piece of luggage is being placed on a conveyor belt.

    Bản dịch

    Nhìn vào bức hình. (A) Một hành khách đang chỉnh lại dây đeo của ba lô. (B) Một số tài liệu đang được in tại quầy tự phục vụ. (C) Một chiếc xe đẩy bằng kim loại đang được đẩy qua cổng an ninh. (D) Một kiện hành lý đang được đặt lên băng chuyền.

  1. Câu 5

    Câu 5
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) He is repairing a car's engine. (B) He is driving a vehicle into a garage. (C) He is washing the front windshield. (D) He is replacing a tire on a wheel.

    Bản dịch

    Hãy nhìn vào bức tranh. (A) Anh ấy đang sửa chữa động cơ xe ô tô. (B) Anh ấy đang lái một phương tiện vào nhà xe. (C) Anh ấy đang lau kính chắn gió phía trước. (D) Anh ấy đang thay lốp xe trên bánh xe.

  1. Câu 6

    Câu 6
    • A
    • B
    • C
    • D
    Xem transcript

    Look at the picture. (A) A table is being cleared of all its tablecloths. (B) Some items are being placed into cardboard boxes. (C) Some signs are being hung from the ceiling. (D) A doorway is being blocked by large wooden crates.

    Bản dịch

    Hãy nhìn vào bức tranh. (A) Một chiếc bàn đang được dọn sạch hết khăn trải bàn. (B) Một số món đồ đang được xếp vào các hộp các-tông. (C) Một số biển hiệu đang được treo trên trần nhà. (D) Một lối đi đang bị chặn bởi những thùng gỗ lớn.

Part 2: Question–Response

  1. Câu 7

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Where is the new-employee onboarding session? (A) In the main lobby. (B) At ten o'clock. (C) Our session was very long.

    Bản dịch

    Hỏi: Buổi hướng dẫn hội nhập cho nhân viên mới diễn ra ở đâu? (A) Ở sảnh chính. (B) Vào lúc mười giờ. (C) Buổi của chúng tôi kéo dài rất lâu.

  1. Câu 8

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    When will you ship my order? (A) To your office address. (B) By tomorrow afternoon. (C) Yes, it is a large order.

    Bản dịch

    Khi nào bạn sẽ gửi đơn hàng của tôi? (A) Đến địa chỉ văn phòng của bạn. (B) Trước chiều mai. (C) Vâng, đó là một đơn hàng lớn.

  1. Câu 9

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Who is managing the front desk tonight? (A) Right next to the main entrance. (B) I need to clean my desk. (C) Tomas is working there tonight.

    Bản dịch

    Ai trực quầy lễ tân tối nay? (A) Ngay cạnh lối vào chính. (B) Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc của mình. (C) Tomas sẽ làm việc ở đó tối nay.

  1. Câu 10

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    What is the gate number for the Chicago flight? (A) It is gate fifteen. (B) At the ticket counter. (C) The gate is now closed.

    Bản dịch

    Hỏi: Cổng lên máy bay của chuyến bay đi Chicago là số mấy? (A) Đó là cổng số 15. (B) Tại quầy bán vé. (C) Cổng hiện đã đóng.

  1. Câu 11

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Did you call the technician to fix the heater? (A) In the basement next to the elevator. (B) Yes, he will arrive this afternoon. (C) No, I must fix my computer first.

    Bản dịch

    Bạn đã gọi thợ đến sửa máy sưởi chưa? (A) Ở dưới tầng hầm, ngay cạnh thang máy. (B) Rồi, anh ấy sẽ đến vào chiều nay. (C) Chưa, tôi phải sửa máy tính của mình trước đã.

  1. Câu 12

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Why did you donate to the charity drive? (A) I can drive you there. (B) Last Friday afternoon. (C) To help the local hospital.

    Bản dịch

    Tại sao bạn lại quyên góp cho chiến dịch từ thiện? (A) Tôi có thể lái xe đưa bạn đến đó. (B) Chiều thứ Sáu tuần trước. (C) Để giúp đỡ bệnh viện địa phương.

  1. Câu 13

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Have you met the new marketing manager yet? (A) Yes, I spoke with her this morning. (B) In the main conference room. (C) The marketing team is very small.

    Bản dịch

    Q: Bạn đã gặp trưởng phòng marketing mới chưa? (A) Rồi, tôi đã nói chuyện với cô ấy sáng nay. (B) Ở phòng họp chính. (C) Đội ngũ marketing rất nhỏ.

  1. Câu 14

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    How do I track my order? (A) I already placed the order yesterday. (B) Enter the tracking number on our website. (C) In the shipping department downstairs.

    Bản dịch

    Làm thế nào để tôi theo dõi đơn hàng của mình? (A) Tôi đã đặt hàng từ hôm qua rồi. (B) Hãy nhập mã vận đơn trên trang web của chúng tôi. (C) Ở bộ phận giao hàng dưới lầu.

  1. Câu 15

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Where is the hotel fitness center? (A) It opens at six o'clock. (B) I really like this hotel. (C) It is on the second floor.

    Bản dịch

    Hỏi: Phòng tập thể dục của khách sạn ở đâu? (A) Nó mở cửa lúc sáu giờ. (B) Tôi thực sự thích khách sạn này. (C) Nó ở trên tầng hai.

  1. Câu 16

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    When will the next shuttle bus depart? (A) In about ten minutes. (B) At the front entrance. (C) I lost my bus ticket.

    Bản dịch

    Khi nào chuyến xe buýt đưa đón tiếp theo sẽ khởi hành? (A) Khoảng mười phút nữa. (B) Ở lối vào phía trước. (C) Tôi bị mất vé xe buýt rồi.

  1. Câu 17

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Who is scheduled to service the heating system today? (A) At around three o'clock. (B) The landlord hired an outside contractor. (C) Yes, the customer service desk is open.

    Bản dịch

    Ai có lịch bảo dưỡng hệ thống sưởi hôm nay? (A) Khoảng lúc ba giờ. (B) Chủ nhà đã thuê một nhà thầu bên ngoài. (C) Vâng, bàn dịch vụ khách hàng đang mở cửa.

  1. Câu 18

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    What are we supposed to bring to the charity drive tomorrow? (A) Right after the morning staff meeting. (B) I can drive you to the center. (C) Some packaged and canned food items.

    Bản dịch

    Hỏi: Chúng ta cần mang theo những gì đến buổi quyên góp từ thiện ngày mai thế? (A) Ngay sau cuộc họp nhân viên buổi sáng. (B) Tôi có thể chở bạn đến trung tâm. (C) Một vài loại thực phẩm đóng gói và đóng hộp.

  1. Câu 19

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Why did Sofia postpone the interviews for the designer position? (A) She is waiting for more applications to arrive. (B) By the end of next week. (C) She interviewed several candidates yesterday.

    Bản dịch

    Tại sao Sofia lại hoãn các cuộc phỏng vấn cho vị trí thiết kế? (A) Cô ấy đang chờ nhận thêm hồ sơ ứng tuyển. (B) Trước cuối tuần tới. (C) Hôm qua cô ấy đã phỏng vấn vài ứng viên.

  1. Câu 20

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    You processed the refund for that order, didn't you? (A) In the back row of the warehouse. (B) Yes, the credit was issued this morning. (C) Yes, I placed the order yesterday.

    Bản dịch

    Người nói: Bạn đã xử lý việc hoàn tiền cho đơn hàng đó rồi phải không? (A) Ở dãy phía sau của nhà kho. (B) Đúng vậy, khoản tiền đã được hoàn trả vào sáng nay. (C) Vâng, tôi đã đặt đơn hàng đó vào ngày hôm qua.

  1. Câu 21

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    You've already reserved a table for the awards dinner, haven't you? (A) No, the head table is not ready yet. (B) At the Grand Hotel downtown. (C) Actually, Aisha booked one yesterday.

    Bản dịch

    Bạn đã đặt bàn cho tiệc tối trao giải rồi đúng không? (A) Không, bàn chính vẫn chưa sẵn sàng. (B) Tại khách sạn Grand ở trung tâm thành phố. (C) Thực ra thì hôm qua Aisha đã đặt một bàn rồi.

  1. Câu 22

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Are you taking a taxi to the train station, or will you ride the shuttle bus? (A) The bus stops right outside my hotel. (B) Yes, I will pay the taxi fare. (C) It leaves at nine o'clock tomorrow morning.

    Bản dịch

    Bạn sẽ đi taxi đến nhà ga, hay bạn sẽ đi xe buýt đưa đón? (A) Xe buýt đỗ ngay bên ngoài khách sạn của tôi. (B) Vâng, tôi sẽ trả tiền taxi. (C) Nó khởi hành lúc chín giờ sáng mai.

  1. Câu 23

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Should we replace the air filters now, or wait until the scheduled maintenance? (A) In the storage closet on the second floor. (B) Actually, let's take care of that task today. (C) Yes, the maintenance department is currently closed.

    Bản dịch

    Chúng ta nên thay các bộ lọc không khí ngay bây giờ hay đợi đến kỳ bảo trì định kỳ? (A) Trong tủ chứa đồ ở tầng hai. (B) Thực ra, hãy giải quyết công việc đó hôm nay đi. (C) Đúng vậy, bộ phận bảo trì hiện đang đóng cửa.

  1. Câu 24

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Did you sign up to help at the charity event this weekend? (A) Actually, the new sign has not been put up yet. (B) It is being held at the community center downtown. (C) Yes, I put my name on the schedule yesterday.

    Bản dịch

    Hỏi: Bạn đã đăng ký hỗ trợ tại sự kiện từ thiện cuối tuần này chưa? (A) Thực ra, tấm biển hiệu mới vẫn chưa được dựng lên. (B) Nó đang được tổ chức tại trung tâm cộng đồng ở trung tâm thành phố. (C) Có chứ, tôi đã điền tên mình vào lịch phân công từ hôm qua rồi.

  1. Câu 25

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    We still need to find a replacement for the weekend shift. (A) Tariq said he might be free then. (B) I already shifted the desk to the corner. (C) By filling out the online application form.

    Bản dịch

    Chúng ta vẫn cần tìm người thay thế cho ca làm việc cuối tuần. (A) Tariq nói anh ấy có thể rảnh vào lúc đó. (B) Tôi đã di chuyển chiếc bàn vào góc rồi. (C) Bằng cách điền vào mẫu đơn đăng ký trực tuyến.

  1. Câu 26

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Our supplier just increased the price of the paper catalogs. (A) No, the new catalogs haven't arrived yet. (B) Maybe we should switch to an online version. (C) At the post office on Grand Street.

    Bản dịch

    Người nói: Nhà cung cấp của chúng ta vừa tăng giá catalog giấy rồi. (A) Không, những cuốn catalog mới vẫn chưa tới. (B) Có lẽ chúng ta nên chuyển sang phiên bản trực tuyến. (C) Tại bưu điện trên đường Grand.

  1. Câu 27

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    The extra tables for the patio have already been delivered, haven't they? (A) At around two o'clock tomorrow afternoon. (B) Yes, we should reserve a patio table. (C) I noticed some new furniture outside.

    Bản dịch

    Người nói: Những chiếc bàn bổ sung cho sân hiên đã được giao đến rồi đúng không nhỉ? (A) Khoảng hai giờ chiều mai. (B) Đúng vậy, chúng ta nên đặt trước một bàn ngoài sân hiên. (C) Tôi có thấy một số đồ nội thất mới ở bên ngoài.

  1. Câu 28

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Are you going to book the express shuttle to the airport since the flight departs early, or would you prefer that I reserve a taxi through the hotel front desk? (A) Actually, the airline just notified me that our departure has been delayed. (B) Yes, I really enjoyed reading that travel book on the shuttle. (C) At the main terminal on the second floor near the departure gate.

    Bản dịch

    Người nói: Bạn sẽ đặt xe đưa đón nhanh ra sân bay vì chuyến bay khởi hành sớm, hay bạn muốn tôi đặt taxi qua quầy lễ tân khách sạn hơn? (A) Thực ra, hãng hàng không vừa thông báo cho tôi rằng chuyến bay của chúng ta đã bị hoãn. (B) Vâng, tôi thực sự rất thích đọc cuốn sách du lịch đó trên xe đưa đón. (C) Tại nhà ga chính trên tầng hai gần cổng khởi hành.

  1. Câu 29

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Didn't the maintenance supervisor say he would look into the heating system before the temperature drops tonight? (A) About twenty degrees Celsius, according to the weather forecast. (B) Actually, he had to order a replacement part that won't arrive until Friday. (C) Yes, you can drop those files off on his desk whenever you like.

    Bản dịch

    Chẳng phải người giám sát bảo trì đã nói là ông ấy sẽ kiểm tra hệ thống sưởi trước khi nhiệt độ giảm xuống tối nay sao? (A) Khoảng 20 độ C, theo dự báo thời tiết. (B) Thực ra, ông ấy đã phải đặt mua một linh kiện thay thế và đến thứ Sáu mới giao tới. (C) Vâng, bạn có thể để những hồ sơ đó trên bàn làm việc của ông ấy bất cứ lúc nào tùy thích.

  1. Câu 30

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    I know the caterers for Sofia's retirement celebration are expecting a final head count today, but several departments still haven't gotten back to me. (A) Yes, we should celebrate her outstanding achievements at the retirement dinner. (B) About fifty dollars per person, not including the service tax. (C) I can call the department managers directly to get those figures.

    Bản dịch

    Người nói: Tôi biết bên cung cấp dịch vụ tiệc cho lễ nghỉ hưu của Sofia đang chờ chốt số lượng khách cuối cùng vào hôm nay, nhưng một vài phòng ban vẫn chưa phản hồi lại cho tôi. (A) Đúng vậy, chúng ta nên vinh danh những thành tựu nổi bật của cô ấy tại bữa tiệc tối nghỉ hưu. (B) Khoảng năm mươi đô la mỗi người, chưa bao gồm thuế dịch vụ. (C) Tôi có thể gọi điện trực tiếp cho các trưởng phòng để lấy những số liệu đó.

  1. Câu 31

    • A
    • B
    • C
    Xem transcript

    Although we need to fill the designer position quickly, the marketing department is still holding off on reviewing the portfolios. (A) Well, they did mention that their current campaign is taking up all their time. (B) Yes, they were submitted through our online portal by Friday afternoon. (C) Actually, the marketing manager decided to accept a different position last month.

    Bản dịch

    Lời thoại: - Mặc dù chúng ta cần tuyển vị trí thiết kế gấp, phòng marketing vẫn chưa chịu xem xét các hồ sơ năng lực. (A) À, họ có nói là chiến dịch hiện tại đang chiếm hết thời gian của họ rồi. (B) Vâng, chúng đã được nộp qua cổng trực tuyến của chúng ta trước chiều thứ Sáu. (C) Thực ra, trưởng phòng marketing đã quyết định nhận một công việc khác vào tháng trước rồi.

Part 3: Conversations

  1. Câu 32

    Why is Tomas calling?

    • ATo report an error on a bill
    • BTo request a product demonstration
    • CTo cancel a delivery
    • DTo ask for a product catalog
    Xem transcript

    A: Hello, Sofia. This is Tomas from Apex Logistics. I'm calling about invoice number 405. The total amount is higher than what was listed in your spring catalog. B: Oh, hi Tomas. Let me pull up your account. Ah, yes. Our manufacturer increased their materials cost last month, so we had to adjust our prices on those wooden desks. A: I understand, but we placed our order on the fifteenth, which was two days before your spring catalog expired. We were expecting the discounted rate. B: You are absolutely right. Since the order was submitted before the expiration date, the old price should have been applied. I apologize for the oversight. A: Thank you. Can you send me an updated invoice? Our accounting department needs the corrected document before they can issue the payment. B: Of course. I will modify the system records right now and email the revised invoice to you by the end of the day. [Q32] Why is Tomas calling?

    Bản dịch

    A: Xin chào Sofia. Tôi là Tomas đến từ Apex Logistics. Tôi gọi điện về hóa đơn số 405. Tổng số tiền cao hơn mức được niêm yết trong danh mục sản phẩm mùa xuân của bên cô. B: Ồ, chào Tomas. Để tôi mở tài khoản của anh lên xem nhé. À, đúng rồi. Nhà sản xuất của chúng tôi đã tăng chi phí nguyên vật liệu vào tháng trước, vì vậy chúng tôi phải điều chỉnh giá của những chiếc bàn gỗ đó. A: Tôi hiểu, nhưng chúng tôi đã đặt hàng vào ngày 15, tức là hai ngày trước khi danh mục sản phẩm mùa xuân của cô hết hạn. Chúng tôi cứ nghĩ là sẽ được áp dụng mức giá ưu đãi đó. B: Anh hoàn toàn đúng. Vì đơn hàng được gửi trước ngày hết hạn nên đáng lẽ phải áp dụng mức giá cũ. Tôi rất xin lỗi vì sự sơ sót này. A: Cảm ơn cô. Cô có thể gửi cho tôi hóa đơn đã cập nhật không? Bộ phận kế toán của chúng tôi cần chứng từ đã được sửa đổi trước khi họ có thể tiến hành thanh toán. B: Tất nhiên rồi. Tôi sẽ chỉnh sửa hồ sơ trên hệ thống ngay bây giờ và gửi email hóa đơn đã sửa cho anh trước khi kết thúc ngày hôm nay.

  1. Câu 33

    According to Sofia, why did the prices change?

    • AShipping rates increased
    • BManufacturing costs went up
    • CThe promotional period ended
    • DA tax rate was adjusted
    Xem transcript

    (Shared with Q32.) [Q33] According to Sofia, why did the prices change?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 32.) [Q33] Theo Sofia, tại sao giá cả lại thay đổi?

  1. Câu 34

    What will Sofia do by the end of the day?

    • AShip some replacement parts
    • BContact a manufacturer
    • CSend a revised invoice
    • DProcess a refund
    Xem transcript

    (Shared with Q32.) [Q34] What will Sofia do by the end of the day?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 32.) [Câu 34] Sofia sẽ làm gì trước khi kết thúc ngày hôm nay?

  1. Câu 35

    Why is the woman at the hotel?

    • ATo attend a professional conference
    • BTo apply for a job opening
    • CTo meet with a business client
    • DTo check in for a reservation
    Xem transcript

    A: Hello, I'm checking in. The reservation is under Hina Patel. I booked a king suite for three nights. B: Welcome to the Grand Horizon Hotel, Ms. Patel. Let me look that up... Yes, I see your booking here. However, it seems the king suite on our top floor is currently undergoing some emergency plumbing maintenance. A: Oh, really? That's disappointing. I specifically chose that room because of the quiet location. I have a lot of work prep to do for my company's presentation tomorrow. B: I completely understand. To make up for this, we can upgrade you to our executive suite on the fourth floor at no extra charge. It's in our quiet zone and has a larger workspace. A: That sounds like a great alternative. Does that room have complimentary wireless internet access? I'll need to download some large files tonight. B: Yes, all our executive suites include free high-speed Wi-Fi. I'll also waive the parking fee for your stay. Here is your keycard for room 402. A: Thank you, Lukas. I appreciate your help with this. B: You're very welcome, Ms. Patel. The elevators are just past the lobby lounge on your left. Enjoy your stay. [Q35] Why is the woman at the hotel?

    Bản dịch

    A: Xin chào, tôi muốn nhận phòng. Phòng được đặt dưới tên Hina Patel. Tôi đã đặt một phòng suite giường đôi lớn trong ba đêm. B: Chào mừng cô Patel đến với khách sạn Grand Horizon. Để tôi kiểm tra thông tin... Vâng, tôi đã thấy thông tin đặt phòng của cô ở đây rồi. Tuy nhiên, có vẻ như phòng suite giường đôi lớn trên tầng thượng của chúng tôi hiện đang được bảo trì đường ống nước khẩn cấp. A: Ôi, thật vậy sao? Thật đáng tiếc quá. Tôi đã đặc biệt chọn phòng đó vì vị trí yên tĩnh. Tôi có rất nhiều việc phải chuẩn bị cho buổi thuyết trình của công ty vào ngày mai. B: Tôi hoàn toàn hiểu ạ. Để đền bù cho sự cố này, chúng tôi xin phép được nâng hạng phòng miễn phí cho cô lên phòng suite cao cấp ở tầng bốn. Phòng này nằm trong khu vực yên tĩnh và có không gian làm việc rộng rãi hơn. A: Nghe có vẻ là một phương án thay thế tuyệt vời đấy. Phòng đó có Wi-Fi miễn phí không? Đêm nay tôi cần tải xuống một số tệp tin lớn. B: Dạ có, tất cả các phòng suite cao cấp của chúng tôi đều có Wi-Fi tốc độ cao miễn phí. Tôi cũng sẽ miễn phí phí đỗ xe cho cô trong suốt thời gian lưu trú. Đây là thẻ khóa phòng 402 của cô. A: Cảm ơn cậu, Lukas. Rất cảm ơn sự hỗ trợ của cậu. B: Dạ không có gì đâu ạ, cô Patel. Thang máy nằm ngay phía sau sảnh chờ bên tay trái của cô. Chúc cô có một kỳ nghỉ vui vẻ.

  1. Câu 36

    What problem does the man describe?

    • AA room is undergoing repairs.
    • BAn internet connection is down.
    • CA parking garage is full.
    • DA booking was canceled by mistake.
    Xem transcript

    (Shared with Q35.) [Q36] What problem does the man describe?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 35.) [Câu 36] Người đàn ông đề cập đến vấn đề gì?

  1. Câu 37

    What does the man offer to do for the woman?

    • AExtend her check-out time
    • BProvide a free room upgrade
    • CDeliver some luggage to her room
    • DCancel her reservation without a fee
    Xem transcript

    (Shared with Q35.) [Q37] What does the man offer to do for the woman?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 35) [Q37] Người đàn ông đề nghị làm gì cho người phụ nữ?

  1. Câu 38

    Why is Tariq's travel schedule changing?

    • AA business meeting was postponed
    • BA package delivery was delayed
    • CAn airline flight was rescheduled
    • DA training seminar was relocated
    Xem transcript

    A: Carmen, did the courier deliver my updated itinerary for the London trip? B: Yes, Tariq. It's on your desk. But there's a note from the travel agency—your flight tomorrow morning has been moved up by two hours. A: Oh, that means I'll need to get to the airport much earlier. Can we reschedule the shuttle service we booked? B: Sure. I'll call the transport provider right now to change our pickup time from eight to six. A: Thanks. Also, could you print my boarding document once the online check-in opens tonight? B: No problem. I'll leave the printed copy on your desk before I head home. [Q38] Why is Tariq's travel schedule changing?

    Bản dịch

    A: Carmen ơi, người giao hàng đã gửi lịch trình cập nhật cho chuyến đi Luân Đôn của tôi chưa? B: Rồi anh Tariq. Nó ở trên bàn làm việc của anh rồi. Nhưng có một lưu ý từ đại lý du lịch—chuyến bay sáng mai của anh đã được đẩy lên sớm hơn hai tiếng. A: Ồ, vậy nghĩa là tôi phải đến sân bay sớm hơn nhiều rồi. Chúng ta có thể đổi lịch dịch vụ xe đưa đón đã đặt trước được không? B: Được chứ ạ. Tôi sẽ gọi cho bên cung cấp dịch vụ vận chuyển ngay bây giờ để đổi giờ đón từ tám giờ sang sáu giờ. A: Cảm ơn cô nhé. Ngoài ra, cô có thể in giúp tôi thẻ lên máy bay khi cổng làm thủ tục trực tuyến mở vào tối nay được không? B: Dạ được ạ. Tôi sẽ để bản in trên bàn làm việc của anh trước khi ra về.

  1. Câu 39

    What does Carmen say she will do next?

    • AConfirm a hotel reservation
    • BUpdate a project budget
    • CPurchase some travel insurance
    • DContact a transportation company
    Xem transcript

    (Shared with Q38.) [Q39] What does Carmen say she will do next?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 38.) [Q39] Carmen nói cô ấy sẽ làm gì tiếp theo?

  1. Câu 40

    What does Tariq ask Carmen to do?

    • APrint a boarding pass
    • BSubmit an expense report
    • CReserve an extra seat
    • DCheck a weather forecast
    Xem transcript

    (Shared with Q38.) [Q40] What does Tariq ask Carmen to do?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 38.) [Câu 40] Tariq nhờ Carmen làm việc gì?

  1. Câu 41

    Why is the woman visiting the building?

    • ATo inspect some newly installed security cameras
    • BTo perform routine maintenance on a heating system
    • CTo deliver some replacement valves for a radiator
    • DTo interview for an engineering position
    Xem transcript

    A: Hello, Hassan. I'm Ingrid from Apex Climate Services. I'm here to do the annual maintenance on your building's heating system. B: Ah, yes, Ingrid. Thank you for coming. We've noticed that the radiators on the third floor are making a loud clicking sound when they turn on. Could you inspect those first? A: I can certainly start there. It sounds like there might be air trapped in the valves, which is a common issue before winter. I'll need access to the utility closet on that floor. B: No problem. I'll get the key card from the reception desk for you right away. While you're working, I'll be in my office on the ground floor. A: Great. Once I finish the inspection, I'll write up a service report and bring it to your office so we can discuss any necessary repairs. B: Perfect. I'll wait for you there. [Q41] Why is the woman visiting the building?

    Bản dịch

    A: Xin chào Hassan. Tôi là Ingrid đến từ Công ty Dịch vụ Khí hậu Apex. Tôi đến đây để thực hiện bảo dưỡng định kỳ hàng năm cho hệ thống sưởi của tòa nhà. B: À, vâng, chào Ingrid. Cảm ơn cô đã đến. Chúng tôi nhận thấy các bộ tản nhiệt ở tầng ba phát ra tiếng lách cách lớn khi bật lên. Cô có thể kiểm tra những bộ phận đó trước được không? A: Tôi chắc chắn có thể bắt đầu từ đó. Nghe có vẻ như có không khí bị kẹt trong các van, đây là một vấn đề thường gặp trước mùa đông. Tôi sẽ cần vào phòng kỹ thuật ở tầng đó. B: Không vấn đề gì. Tôi sẽ lấy thẻ từ ở quầy lễ tân cho cô ngay bây giờ. Trong lúc cô làm việc, tôi sẽ ở văn phòng của mình dưới tầng trệt. A: Tuyệt vời. Sau khi kiểm tra xong, tôi sẽ viết báo cáo dịch vụ và mang đến văn phòng của anh để chúng ta có thể thảo luận về những sửa chữa cần thiết. B: Tuyệt quá. Tôi sẽ đợi cô ở đó.

  1. Câu 42

    What problem does the man describe?

    • AA utility closet door is blocked
    • BA heating bill is higher than expected
    • CSome equipment is making an unusual noise
    • DThe temperature on the third floor is too cold
    Xem transcript

    (Shared with Q41.) [Q42] What problem does the man describe?

    Bản dịch

    (Dùng chung câu hỏi với Câu 41.) [Q42] Người đàn ông mô tả gặp phải vấn đề gì?

  1. Câu 43

    What will the man do next?

    • AClean a workspace on the third floor
    • BReview a written contract
    • CContact a different service company
    • DObtain an electronic access card
    Xem transcript

    (Shared with Q41.) [Q43] What will the man do next?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 41.) [Câu 43] Người đàn ông sẽ làm gì tiếp theo?

  1. Câu 44

    What event are the speakers organizing?

    • AA charity drive
    • BA retirement celebration
    • CA product launch
    • DA company picnic
    Xem transcript

    A: Tomas, how are the preparations going for the annual charity food drive? B: We have received a lot of non-perishable food, Aisha, but we are short on volunteers to help pack the boxes this Friday. A: I can ask my team in the marketing department to assist. Most of them have completed their weekly projects already. B: That would be wonderful. The packing starts at two o'clock in the warehouse. Also, we still need to find a vehicle to transport the boxes to the community shelter on Saturday. A: My brother has a large delivery van, and he said we could borrow it. I'll pick up the keys from him tonight. B: That is a huge relief! I'll write down the schedule for the drivers then. [Q44] What event are the speakers organizing?

    Bản dịch

    A: Tomas, công tác chuẩn bị cho chương trình quyên góp thực phẩm từ thiện thường niên thế nào rồi? B: Chúng ta đã nhận được rất nhiều thực phẩm để được lâu rồi Aisha, nhưng lại đang thiếu tình nguyện viên giúp đóng hộp vào thứ Sáu này. A: Tôi có thể nhờ đội của mình ở bộ phận tiếp thị hỗ trợ. Hầu hết họ đều đã hoàn thành xong các dự án tuần này rồi. B: Thế thì tuyệt quá. Việc đóng gói sẽ bắt đầu lúc hai giờ tại kho hàng. Ngoài ra, chúng ta vẫn cần tìm một phương tiện để vận chuyển các thùng hàng đến nhà mở cộng đồng vào thứ Bảy. A: Anh trai tôi có một chiếc xe tải chở hàng lớn, và anh ấy nói chúng ta có thể mượn nó. Tôi sẽ qua lấy chìa khóa từ anh ấy tối nay. B: Thật nhẹ cả người! Vậy tôi sẽ ghi lại lịch trình cho các tài xế nhé.

  1. Câu 45

    What does Aisha offer to do?

    • APurchase packing materials
    • BContact some department members
    • CDesign some marketing posters
    • DLead a training seminar
    Xem transcript

    (Shared with Q44.) [Q45] What does Aisha offer to do?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 44.) [Câu 45] Aisha đề nghị làm gì?

  1. Câu 46

    How will the items be transported?

    • ABy using a rented truck
    • BBy hiring a courier service
    • CBy borrowing a family member's vehicle
    • DBy asking a local vendor for help
    Xem transcript

    (Shared with Q44.) [Q46] How will the items be transported?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 44.) [Câu 46] Các món đồ sẽ được vận chuyển bằng cách nào?

  1. Câu 47

    What are the speakers mainly discussing?

    • AA budget for marketing campaigns
    • BAn update to a company website
    • CA relocation of an IT department
    • DA schedule for new employees
    Xem transcript

    A: Rajiv, I wanted to check if you're ready to lead the orientation session for our three new marketing assistants next Monday. B: Hi, Aisha. I've prepared the slide deck, but I realized I have a client meeting at ten A.M. that day. Could we move the orientation to the afternoon? A: Let me check their schedule. Yes, they are free after one thirty P.M. Let's set it for two P.M. and hold it in the department lounge. B: Great. I will update the calendar invite. Also, do you know if their desk laptops have been set up by the IT department yet? A: I actually just received an email from IT confirming that all the computers are configured and ready. I'll pick up the security badges for them this afternoon. B: Perfect. I'll make sure to print out the marketing department handbooks before Monday morning. [Q47] What are the speakers mainly discussing?

    Bản dịch

    A: Rajiv, tôi muốn kiểm tra xem anh đã sẵn sàng dẫn dắt buổi định hướng cho ba trợ lý marketing mới vào thứ Hai tới chưa. B: Chào Aisha. Tôi đã chuẩn bị slide thuyết trình rồi, nhưng tôi nhận ra mình có một cuộc họp với khách hàng vào lúc 10 giờ sáng hôm đó. Chúng ta có thể chuyển buổi định hướng sang buổi chiều được không? A: Để tôi kiểm tra lịch trình của họ nhé. Đúng vậy, họ rảnh sau 1 giờ 30 chiều. Hãy xếp lịch vào lúc 2 giờ chiều và tổ chức tại phòng chờ của phòng ban. B: Tuyệt quá. Tôi sẽ cập nhật lời mời trên lịch công tác. Ngoài ra, cô có biết phòng IT đã thiết lập máy tính xách tay để bàn cho họ chưa? A: Thực ra tôi vừa nhận được email từ phòng IT xác nhận rằng tất cả máy tính đã được cấu hình và sẵn sàng. Chiều nay tôi sẽ đi lấy thẻ an ninh cho họ. B: Hoàn hảo. Tôi sẽ đảm bảo in sách hướng dẫn của phòng marketing trước sáng thứ Hai.

  1. Câu 48

    Why does Rajiv ask to reschedule the meeting?

    • AHe has a conflict with another appointment.
    • BHe needs to visit a client offsite.
    • CHe is waiting for some equipment to arrive.
    • DHe wants to revise his presentation slides.
    Xem transcript

    (Shared with Q47.) [Q48] Why does Rajiv ask to reschedule the meeting?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 47.) [Câu 48] Tại sao Rajiv yêu cầu đổi lịch cuộc họp?

  1. Câu 49

    What will Aisha do this afternoon?

    • AEmail some training materials
    • BCollect some security badges
    • CSet up computer hardware
    • DPrint out employee handbooks
    Xem transcript

    (Shared with Q47.) [Q49] What will Aisha do this afternoon?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Q47.) [Q49] Aisha sẽ làm gì vào chiều nay?

  1. Câu 50

    Why is the woman calling?

    • ATo cancel a recurring subscription
    • BTo request a product catalog
    • CTo report a billing error on an invoice
    • DTo change a delivery address
    Xem transcript

    A: Thank you for calling Apex Office Supplies. This is Rajiv speaking. How can I help you today? B: Hello, Rajiv. This is Carmen from Standard Logistics. I'm calling about the invoice I received yesterday for our bulk paper order. The total amount seems higher than what we agreed on. A: Let me pull up your account, Carmen. Ah, yes, order number 482. I see here that the fifteen percent corporate discount was not applied to this transaction. B: Yes, exactly. We always receive that rate for our bulk orders. Can this be adjusted before we submit the payment? A: Absolutely. I will correct the billing statement right away to reflect the discounted price. I'll also send a revised copy to your email address. B: That would be wonderful. I need to present the correct document to our accounting department by tomorrow afternoon. A: I understand. You should receive the updated file within the hour. Is there anything else I can assist you with? B: No, that's all. Thank you for your quick help, Rajiv. [Q50] Why is the woman calling?

    Bản dịch

    A: Cảm ơn quý khách đã gọi đến Văn phòng phẩm Apex. Tôi là Rajiv. Tôi có thể giúp gì cho quý khách hôm nay? B: Xin chào Rajiv. Tôi là Carmen từ công ty Standard Logistics. Tôi gọi điện về hóa đơn nhận được hôm qua cho đơn hàng mua giấy số lượng lớn của chúng tôi. Tổng số tiền có vẻ cao hơn mức chúng ta đã thỏa thuận. A: Để tôi kiểm tra tài khoản của chị nhé, Carmen. À vâng, đơn hàng số 482. Tôi thấy ở đây là mức chiết khấu doanh nghiệp 15% đã không được áp dụng cho giao dịch này. B: Đúng vậy. Chúng tôi luôn được hưởng mức giá đó cho các đơn hàng số lượng lớn. Lỗi này có thể điều chỉnh trước khi chúng tôi thanh toán được không? A: Chắc chắn rồi ạ. Tôi sẽ sửa lại hóa đơn ngay lập tức để áp dụng mức giá đã chiết khấu. Tôi cũng sẽ gửi bản sửa đổi vào địa chỉ email của chị. B: Thế thì tốt quá. Tôi cần trình văn bản chính xác này cho bộ phận kế toán trước chiều mai. A: Tôi hiểu rồi. Chị sẽ nhận được tệp cập nhật trong vòng một giờ tới. Tôi có thể giúp gì thêm cho chị nữa không? B: Không, thế là đủ rồi. Cảm ơn sự hỗ trợ nhanh chóng của anh, Rajiv.

  1. Câu 51

    According to the man, what problem occurred?

    • AThe items were shipped to the wrong address
    • BSome ordered items were out of stock
    • CThe delivery was scheduled for the wrong day
    • DA corporate discount was not applied
    Xem transcript

    (Shared with Q50.) [Q51] According to the man, what problem occurred?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 50) [Q51] Theo người đàn ông, vấn đề gì đã xảy ra?

  1. Câu 52

    What does the man promise to do?

    • ASend an updated invoice via email
    • BShip a replacement product
    • CContact a different department
    • DProvide a refund for a past order
    Xem transcript

    (Shared with Q50.) [Q52] What does the man promise to do?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 50.) [Câu 52] Người đàn ông hứa sẽ làm gì?

  1. Câu 53

    Where most likely does the conversation take place?

    • AAt a travel agency
    • BAt a hotel front desk
    • CAt a conference center
    • DAt a clothing boutique
    Xem transcript

    A: Welcome to the Grand Plaza Hotel! How can I help you today? B: Hello, I'm Aisha. I have a reservation for a deluxe suite with a city view for three nights. A: Let me look that up, Aisha. Yes, I see your reservation here. I apologize, but the guest currently in that suite requested a late check-out, so your room won't be ready for another hour. B: Oh, that's disappointing. I have a business dinner in two hours, and I really need to freshen up and change my clothes before then. A: I completely understand, and we want to make this right. What I can do is upgrade you to our executive suite on the top floor immediately at no extra charge. It also has a wonderful view of the skyline. B: That sounds perfect! Thank you so much, Diego, for resolving this so quickly. A: My pleasure. Here is your keycard for room 1402. I'll also have our bellhop deliver your luggage up to your room right away. [Q53] Where most likely does the conversation take place?

    Bản dịch

    A: Chào mừng quý khách đến với Khách sạn Grand Plaza! Tôi có thể giúp gì cho quý khách hôm nay ạ? B: Xin chào, tôi là Aisha. Tôi có đặt trước một phòng suite sang trọng hướng phố trong ba đêm. A: Để tôi kiểm tra thông tin nhé, cô Aisha. Vâng, tôi đã thấy thông tin đặt phòng của cô ở đây rồi. Tôi thành thật xin lỗi, nhưng vị khách hiện đang ở phòng đó đã yêu cầu trả phòng muộn, nên phòng của cô sẽ chưa chuẩn bị xong trong vòng một tiếng nữa. B: Ôi, tiếc quá nhỉ. Tôi có một buổi tiệc tối tiếp khách bàn công việc trong hai tiếng nữa, và tôi thực sự cần sửa soạn và thay quần áo trước giờ đó. A: Tôi hoàn toàn thấu hiểu, và chúng tôi muốn đền bù cho sự bất tiện này. Những gì tôi có thể làm là nâng hạng phòng cho cô lên phòng suite thượng hạng ở tầng thượng ngay bây giờ mà không tính thêm phí. Phòng này cũng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra toàn cảnh thành phố. B: Nghe thật tuyệt vời! Cảm ơn anh rất nhiều, Diego, vì đã giải quyết việc này nhanh chóng như vậy. A: Rất hân hạnh được phục vụ cô. Đây là thẻ khóa phòng 1402 của cô. Tôi cũng sẽ bảo nhân viên hành lý mang hành lý của cô lên phòng ngay lập tức.

  1. Câu 54

    What is the woman's problem?

    • AHer reservation was canceled.
    • BHer luggage has been misplaced.
    • CHer room is not prepared yet.
    • DShe cannot find her meeting venue.
    Xem transcript

    (Shared with Q53.) [Q54] What is the woman's problem?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 53.) [Câu 54] Người phụ nữ gặp phải vấn đề gì?

  1. Câu 55

    What does the man offer to do for the woman?

    • AGive her a discount on a meal
    • BExtend her check-out time
    • CStore her bags at the front desk
    • DProvide a free room upgrade
    Xem transcript

    (Shared with Q53.) [Q55] What does the man offer to do for the woman?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 53) [Q55] Người đàn ông đề nghị làm gì cho người phụ nữ?

  1. Câu 56

    What is the main problem Carmen is facing?

    • AHer connecting flight was missed.
    • BHer hotel reservation was canceled.
    • CHer luggage has been misplaced.
    • DHer presentation venue was changed.
    Xem transcript

    A: Excuse me, my flight from Seville was held up, so I missed my connection to Frankfurt. My name is Carmen Vega. B: Let me look into that for you, Ms. Vega. Yes, it looks like the Madrid delay ran over by an hour. Unfortunately, because of the logistics convention this week, all of our afternoon flights to Frankfurt are completely booked. A: Oh no, I'm scheduled to deliver the keynote address at the opening dinner tonight at seven. Is there really nothing else? Even a standby seat? B: I'm afraid standby is already full. (suggestively) The train station is right below this terminal. A: Ah, I didn't realize there was a direct line! How long does the express train take to get to the city center there? B: It's a direct three-hour trip, so you'd arrive around five o'clock. Since this was our delay, I can reissue your flight voucher to cover the train fare. You'll just need to sign this authorization form. A: That is incredibly helpful, Diego. I will fill out the authorization form right away. [Q56] What is the main problem Carmen is facing?

    Bản dịch

    A: Xin lỗi, chuyến bay của tôi từ Seville đã bị hoãn nên tôi đã lỡ chuyến bay chuyển tiếp đến Frankfurt. Tôi tên là Carmen Vega. B: Để tôi kiểm tra giúp cô nhé, cô Vega. Vâng, có vẻ như sự cố hoãn chuyến ở Madrid đã kéo dài hơn một tiếng. Thật không may, do tuần này có hội nghị hậu cần nên tất cả các chuyến bay chiều đến Frankfurt đều đã được đặt hết chỗ. A: Ôi không, tôi có lịch đọc bài phát biểu khai mạc tại buổi tiệc tối nay lúc bảy giờ. Thực sự không còn lựa chọn nào khác sao? Kể cả vé dự bị? B: Tôi e là danh sách chờ vé dự bị cũng đã đầy rồi. (gợi ý) Nhà ga tàu hỏa nằm ngay dưới nhà ga sân bay này đấy ạ. A: À, tôi không biết là có tuyến đi thẳng đấy! Đi tàu tốc hành đến trung tâm thành phố ở đó mất bao lâu vậy? B: Đó là chuyến đi thẳng mất ba tiếng, nên cô sẽ đến nơi vào khoảng năm giờ. Vì sự cố hoãn chuyến này là do lỗi của chúng tôi, tôi có thể đổi phiếu đổi vé máy bay của cô để chi trả cho vé tàu. Cô chỉ cần ký vào mẫu ủy quyền này. A: Thế thì tốt quá, Diego. Tôi sẽ điền vào mẫu ủy quyền ngay lập tức.

  1. Câu 57

    Why does Diego say, "The train station is right below this terminal"?

    • ATo explain how to access a rental car.
    • BTo suggest an alternative way to travel.
    • CTo point out where a colleague is waiting.
    • DTo complain about the airport's layout.
    Xem transcript

    (Shared with Q56.) [Q57] Why does Diego say, "The train station is right below this terminal"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 56.) [Câu 57] Tại sao Diego lại nói: "The train station is right below this terminal"?

  1. Câu 58

    What will Diego do for Carmen?

    • AUpgrade her flight ticket.
    • BProvide a hotel voucher.
    • CPay for a train ticket.
    • DContact a conference organizer.
    Xem transcript

    (Shared with Q56.) [Q58] What will Diego do for Carmen?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 56.) [Q58] Diego sẽ làm gì cho Carmen?

  1. Câu 59

    Câu 59

    Look at the graphic. Which unit is currently being serviced to resolve the ventilation issue?

    • AUnit A-1
    • BUnit B-2
    • CUnit D-4
    • DUnit C-3
    Xem transcript

    A: Lena, thanks for coming in so quickly. The tenants on the third floor are complaining that the offices are warming up, and I suspect it's related to the work being done today. B: I'm actually looking at the system diagnostic right now, Hassan. It seems the unit servicing the upper floors has been shut down temporarily because we ran into a blocked valve that wasn't on our initial checklist. A: (disappointed) That means we might have to send the afternoon shift home early. The ventilation needs to be fully operational before the temperature peaks at 2:00 PM. B: Don't worry, we've already cleared the blockage and are just waiting for the pressure to stabilize. We should have it up and running within the next twenty minutes. A: That's a relief. By the way, while you're here, can you look at the other unit that is still pending parts? I received a shipment of components this morning, and I think the compressor valves are in there. B: Sure, let me check the delivery receipt to see if they match our specifications. If they do, I can get that job scheduled for tomorrow morning. [Q59] Look at the graphic. Which unit is currently being serviced to resolve the ventilation issue?

    Bản dịch

    A: Lena, cảm ơn cô đã đến nhanh như vậy. Các khách thuê ở tầng ba đang phàn nàn rằng các văn phòng đang nóng lên, và tôi nghi ngờ việc này có liên quan đến công việc đang được tiến hành hôm nay. B: Tôi thực sự đang xem chẩn đoán hệ thống ngay lúc này đây, Hassan. Có vẻ như thiết bị phục vụ các tầng phía trên đã tạm thời bị tắt vì chúng tôi gặp phải một van bị tắc không có trong danh sách kiểm tra ban đầu. A: (thất vọng) Điều đó có nghĩa là chúng ta có thể phải cho ca chiều về sớm. Hệ thống thông gió cần phải hoạt động đầy đủ trước khi nhiệt độ đạt đỉnh vào lúc 2 giờ chiều. B: Đừng lo lắng, chúng tôi đã thông tắc xong và chỉ đang đợi áp suất ổn định lại. Chúng tôi sẽ cho nó hoạt động trở lại trong vòng hai mươi phút tới. A: Thật nhẹ nhõm. Nhân tiện, khi cô đang ở đây, cô có thể xem qua thiết bị khác vẫn đang chờ linh kiện được không? Sáng nay tôi đã nhận được một lô hàng linh kiện, và tôi nghĩ có các van máy nén ở trong đó. B: Chắc chắn rồi, để tôi kiểm tra biên nhận giao hàng xem chúng có khớp với thông số kỹ thuật của chúng ta không. Nếu khớp, tôi có thể lên lịch cho công việc đó vào sáng mai.

  1. Câu 60

    Why does Hassan say, 'That means we might have to send the afternoon shift home early'?

    • ATo express concern about a potential disruption to operations.
    • BTo suggest a permanent change to the employee schedule.
    • CTo request that additional technicians be assigned to the shift.
    • DTo complain about the high energy costs of the building.
    Xem transcript

    (Shared with Q59.) [Q60] Why does Hassan say, 'That means we might have to send the afternoon shift home early'?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 59.) [Câu 60] Tại sao Hassan lại nói: 'Điều đó có nghĩa là chúng ta có thể phải cho ca chiều về sớm'?

  1. Câu 61

    What does Hassan say happened this morning?

    • AA tenant filed a formal complaint.
    • BA delivery of spare parts arrived.
    • CA service contract was finalized.
    • DAn inspection report was published.
    Xem transcript

    (Shared with Q59.) [Q61] What does Hassan say happened this morning?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 59) [Câu 61] Hassan nói điều gì đã xảy ra vào sáng nay?

  1. Câu 62

    What are the speakers mainly discussing?

    • AEntertainment options for an awards ceremony
    • BBudget revisions for a corporate merger
    • CFood arrangements for a fundraising event
    • DTicket sales for a local musical performance
    Xem transcript

    A: Aisha, did you manage to get in touch with the local catering business about donating appetizers for our annual charity gala next week? B: I did, Kwame. They're willing to provide some platters, but they can only deliver them if we guarantee a minimum order of main courses. Since our budget for this event is strictly for the venue hire, we can't afford that. A: Oh, I see. (disappointed) That really changes things. I was counting on those refreshments to keep the attendees mingling during the silent auction. B: Well, what if we ask the board members to contribute some homemade finger foods instead? Or we could look into that new bakery down the street—they might be looking for some free local publicity. A: That's a great backup plan. Let's reach out to the bakery first, as having a professional vendor looks a bit more polished. I'll drop by their shop this afternoon to pitch the idea. [Q62] What are the speakers mainly discussing?

    Bản dịch

    A: Aisha này, cậu đã liên hệ được với bên dịch vụ ăn uống địa phương về việc tài trợ đồ khai vị cho buổi dạ tiệc từ thiện thường niên vào tuần tới chưa? B: Tớ liên hệ rồi, Kwame. Họ sẵn sàng cung cấp một số khay thức ăn, nhưng họ chỉ giao hàng nếu chúng ta cam kết đặt một lượng món chính tối thiểu. Vì ngân sách của chúng ta cho sự kiện này hoàn toàn chỉ dành cho việc thuê địa điểm, nên chúng ta không thể chi trả khoản đó. A: Ồ, tớ hiểu rồi. (thất vọng) Thế thì mọi chuyện thay đổi hoàn toàn rồi. Tớ đã trông chờ vào những món ăn nhẹ đó để giúp những người tham gia giao lưu với nhau trong buổi đấu giá kín. B: Hay là chúng ta nhờ các thành viên ban quản trị đóng góp một ít đồ ăn nhẹ tự làm xem sao? Hoặc chúng ta có thể hỏi thử tiệm bánh mới mở dưới phố xem sao — họ có thể đang muốn quảng bá thương hiệu miễn phí tại địa phương đấy. A: Đó là một kế hoạch dự phòng tuyệt vời. Hãy liên hệ với tiệm bánh trước đi, vì có một nhà cung cấp chuyên nghiệp trông sẽ lịch sự và chỉn chu hơn. Chiều nay tớ sẽ ghé qua cửa hàng của họ để đề xuất ý tưởng này.

  1. Câu 63

    Why does Kwame say, "That really changes things"?

    • ATo show excitement about a catering discount
    • BTo voice concern about a venue's size
    • CTo confirm that a budget has been approved
    • DTo express disappointment that a plan must be revised
    Xem transcript

    (Shared with Q62.) [Q63] Why does Kwame say, "That really changes things"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 62.) [Câu 63] Tại sao Kwame lại nói: "That really changes things"?

  1. Câu 64

    What does Kwame say he will do this afternoon?

    • AVisit a local business
    • BContact some board members
    • CHire a professional photographer
    • DSubmit a project proposal
    Xem transcript

    (Shared with Q62.) [Q64] What does Kwame say he will do this afternoon?

    Bản dịch

    (Dùng chung câu hỏi với Q62.) [Q64] Kwame nói anh ấy sẽ làm gì vào chiều nay?

  1. Câu 65

    What are the speakers mainly discussing?

    • AHow to allocate funds for a promotional campaign
    • BWhether an employee is qualified for a leadership role
    • CWho will cover an empty shift next week
    • DWhen to conduct a policy review
    Xem transcript

    A: Tomas, have you had a chance to look over Mei-Ling's application for the team lead position in the marketing department? B: Yes, I reviewed it yesterday. She has certainly gone out of her way to cover extra shifts during our busiest quarter, which the team really appreciated. A: That's true, but I noticed she hasn't managed a large-scale project budget on her own yet. The team lead needs to oversee our entire quarterly promotional expenditure. B: (reassuringly) She's been assisting me with the monthly vendor invoices for over a year. I believe she's fully prepared to take that on. A: That's reassuring. Let's schedule her for an interview next Thursday then. Can you send her the confirmation email? B: I'll do that right away. I'll also pull up her latest performance evaluation to share with the rest of the interview panel. [Q65] What are the speakers mainly discussing?

    Bản dịch

    A: Tomas này, anh đã có cơ hội xem qua hồ sơ ứng tuyển của Mei-Ling cho vị trí trưởng nhóm trong bộ phận marketing chưa? B: Rồi, tôi đã xem qua hôm qua. Cô ấy thực sự đã rất cố gắng để làm thêm ca trong quý bận rộn nhất của chúng ta, điều mà cả đội đều rất trân trọng. A: Đúng vậy, nhưng tôi nhận thấy cô ấy vẫn chưa tự mình quản lý ngân sách dự án quy mô lớn nào cả. Trưởng nhóm cần phải giám sát toàn bộ chi phí quảng bá hàng quý của chúng ta. B: (trấn an) Cô ấy đã hỗ trợ tôi xử lý các hóa đơn nhà cung cấp hằng tháng hơn một năm nay rồi. Tôi tin cô ấy đã hoàn toàn sẵn sàng đảm nhận việc đó. A: Nghe vậy thì yên tâm rồi. Vậy chúng ta hãy lên lịch phỏng vấn cô ấy vào thứ Năm tới nhé. Anh có thể gửi email xác nhận cho cô ấy không? B: Tôi sẽ làm ngay. Tôi cũng sẽ lấy bản đánh giá năng lực gần đây nhất của cô ấy để chia sẻ với các thành viên khác trong hội đồng phỏng vấn.

  1. Câu 66

    Why does the man say, "She's been assisting me with the monthly vendor invoices for over a year"?

    • ATo argue that a financial task is too time-consuming
    • BTo justify hiring an external consultant
    • CTo address a concern about a candidate's qualifications
    • DTo ask for assistance with an upcoming audit
    Xem transcript

    (Shared with Q65.) [Q66] Why does the man say, "She's been assisting me with the monthly vendor invoices for over a year"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với câu 65.) [Q66] Tại sao người đàn ông lại nói: "She's been assisting me with the monthly vendor invoices for over a year"?

  1. Câu 67

    What does the man say he will do next?

    • AUpdate a project budget spreadsheet
    • BConduct a performance evaluation
    • CNegotiate a contract with a vendor
    • DSend an email to a job applicant
    Xem transcript

    (Shared with Q65.) [Q67] What does the man say he will do next?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 65) [Q67] Người đàn ông nói mình sẽ làm gì tiếp theo?

  1. Câu 68

    Câu 68

    Look at the graphic. Which item did the woman order?

    • AItem #208
    • BItem #104
    • CItem #312
    • DItem #416
    Xem transcript

    A: Lukas, I'm calling about the invoice we received yesterday for our bulk packaging order. There seems to be an issue with the unit pricing for the medium cartons. B: Let me pull up your account, Aisha. Ah, yes. The charge is $1.20 per unit, which reflects our new winter catalog rates that went into effect on the first of the month. A: (disappointed) I specifically rushed the approval through to avoid the price hike. B: Oh, I see. Since our system didn't actually process the shipment until the third, it automatically applied the new rates. But since you submitted the purchase order on the twenty-eighth, we should honor the old rate of $0.90. A: I'd really appreciate that. Otherwise, it would push our department's shipping budget for this quarter over the limit. B: No problem at all. I'll issue a revised invoice with the corrected amount today. You can just disregard the first one we sent. [Q68] Look at the graphic. Which item did the woman order?

    Bản dịch

    A: Lukas, tôi gọi điện về hóa đơn chúng ta nhận được hôm qua cho đơn hàng bao bì số lượng lớn. Dường như có vấn đề với đơn giá của loại thùng carton cỡ trung. B: Để tôi mở tài khoản của chị nhé, Aisha. À, đúng rồi. Phí là 1,20 đô la mỗi chiếc, mức giá này phản ánh giá trong danh mục sản phẩm mùa đông mới của chúng tôi, có hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng. A: (thất vọng) Tôi đã cố tình đẩy nhanh việc phê duyệt để tránh việc tăng giá này rồi mà. B: Ồ, tôi hiểu rồi. Vì hệ thống của chúng tôi không xử lý lô hàng cho đến ngày mùng 3 nên nó đã tự động áp dụng mức giá mới. Nhưng vì chị đã gửi đơn đặt hàng vào ngày 28, chúng tôi nên áp dụng mức giá cũ là 0,90 đô la. A: Tôi rất trân trọng điều đó. Nếu không, nó sẽ vượt quá ngân sách vận chuyển của bộ phận chúng tôi trong quý này. B: Không có vấn đề gì cả. Tôi sẽ xuất một hóa đơn sửa đổi với số tiền chính xác vào hôm nay. Chị có thể bỏ qua hóa đơn đầu tiên chúng tôi đã gửi.

  1. Câu 69

    Why does Aisha say, "I specifically rushed the approval through to avoid the price hike"?

    • ATo complain about a delay in a delivery
    • BTo explain why she wants the previous pricing applied
    • CTo justify a change in an order quantity
    • DTo request an extension on a payment deadline
    Xem transcript

    (Shared with Q68.) [Q69] Why does Aisha say, "I specifically rushed the approval through to avoid the price hike"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 68.) [Q69] Tại sao Aisha lại nói: "I specifically rushed the approval through to avoid the price hike"?

  1. Câu 70

    What does Lukas say he will do?

    • AExpedite a delayed shipment
    • BCancel an incorrect order
    • CSend an updated billing document
    • DProvide a discount code for future purchases
    Xem transcript

    (Shared with Q68.) [Q70] What does Lukas say he will do?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 68) [Q70] Lukas cho biết anh ấy sẽ làm gì?

Part 4: Talks

  1. Câu 71

    What is the main purpose of the telephone message?

    • ATo report an issue with an order
    • BTo request a payment for a rental
    • CTo promote a new catering service
    • DTo change the location of an event
    Xem transcript

    Hello, this is Carmen from Vista Event Rentals. I am calling regarding your order for the banquet this Saturday. Unfortunately, the gold-colored chairs you reserved are currently unavailable because the previous customer has extended their rental period. However, we do have our high-quality silver chairs in stock, and we can offer them to you at a ten percent discount. Please call me back at your earliest convenience to let me know if this substitution is acceptable. We need to finalize the loading list by five o'clock today to ensure a timely delivery tomorrow morning. Thank you. [Q71] What is the main purpose of the telephone message?

    Bản dịch

    Xin chào, tôi là Carmen từ Vista Event Rentals. Tôi gọi điện liên quan đến đơn đặt hàng của quý khách cho bữa tiệc vào thứ Bảy tuần này. Thật không may, những chiếc ghế màu vàng mà quý khách đã đặt trước hiện không có sẵn vì khách hàng trước đó đã gia hạn thời gian thuê. Tuy nhiên, chúng tôi đang có sẵn những chiếc ghế màu bạc chất lượng cao trong kho, và chúng tôi có thể giảm giá 10% cho quý khách. Vui lòng gọi lại cho tôi sớm nhất có thể để cho tôi biết liệu sự thay thế này có chấp nhận được không. Chúng tôi cần hoàn tất danh sách xếp hàng lên xe trước 5 giờ chiều hôm nay để đảm bảo giao hàng đúng giờ vào sáng mai. Xin cảm ơn.

  1. Câu 72

    Why are the gold chairs unavailable?

    • AThey are currently being repaired.
    • BAnother customer is still using them.
    • CThey were damaged during transport.
    • DThey have been permanently discontinued.
    Xem transcript

    (Shared with Q71.) [Q72] Why are the gold chairs unavailable?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 71.) [Câu 72] Tại sao những chiếc ghế màu vàng lại không có sẵn?

  1. Câu 73

    What does the speaker ask the listener to do by 5:00 P.M. today?

    • ASign a new lease agreement
    • BSubmit a customer feedback form
    • CConfirm a change to the reservation
    • DProvide directions to a venue
    Xem transcript

    (Shared with Q71.) [Q73] What does the speaker ask the listener to do by 5:00 P.M. today?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 71.) [Q73] Người nói yêu cầu người nghe làm gì trước 5 giờ chiều hôm nay?

  1. Câu 74

    What is the main purpose of the recorded message?

    • ATo advertise a discount rate for travelers
    • BTo recruit drivers for a transit company
    • CTo report a delay in a flight schedule
    • DTo announce a temporary change in a boarding location
    Xem transcript

    Thank you for calling the Airport Express Shuttle helpline. Please be advised that starting Monday, October twelfth, our passenger boarding zone at Terminal Two will be temporarily relocated due to road repaving. Instead of waiting at the lower-level arrivals curb, all passengers should proceed to the ground-level bus depot next to Parking Lot B. Shuttle buses will continue to depart every fifteen minutes, but travel times to downtown hotels may be extended by up to ten minutes during peak hours. For real-time bus tracking and to purchase tickets in advance, please visit our official website or download our mobile application. Thank you for your patience as we work to improve our transit facilities. [Q74] What is the main purpose of the recorded message?

    Bản dịch

    Cảm ơn quý khách đã gọi đến đường dây nóng của xe đưa đón sân bay Airport Express. Xin lưu ý rằng bắt đầu từ thứ Hai, ngày 12 tháng 10, khu vực lên xe của hành khách tại Nhà ga số 2 sẽ tạm thời được di dời do việc trải lại mặt đường. Thay vì đợi ở lề đường sảnh đến ở tầng dưới, tất cả hành khách nên di chuyển đến trạm xe buýt ở tầng trệt cạnh Bãi đỗ xe B. Xe đưa đón sẽ tiếp tục khởi hành sau mỗi 15 phút, nhưng thời gian di chuyển đến các khách sạn ở trung tâm thành phố có thể kéo dài thêm tối đa 10 phút trong giờ cao điểm. Để theo dõi xe buýt theo thời gian thực và mua vé trước, vui lòng truy cập trang web chính thức của chúng tôi hoặc tải ứng dụng di động. Cảm ơn sự kiên nhẫn của quý khách trong khi chúng tôi nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.

  1. Câu 75

    According to the speaker, where should passengers go to board the shuttle?

    • ANear a parking facility
    • BInside the main terminal lobby
    • CAt the lower-level arrivals curb
    • DBy the car rental desks
    Xem transcript

    (Shared with Q74.) [Q75] According to the speaker, where should passengers go to board the shuttle?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 74) [Câu 75] Theo người nói, hành khách nên đi đến đâu để lên xe đưa đón?

  1. Câu 76

    What does the speaker recommend doing on a website?

    • AApplying for a job
    • BBuying tickets in advance
    • CSubmitting a customer complaint
    • DChecking hotel availability
    Xem transcript

    (Shared with Q74.) [Q76] What does the speaker recommend doing on a website?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 74.) [Câu 76] Người nói khuyên nên làm gì trên trang web?

  1. Câu 77

    What is the main purpose of today's work?

    • ATo install a new security system
    • BTo paint the office walls
    • CTo service the heating equipment
    • DTo repair some broken windows
    Xem transcript

    Good morning, everyone. Thanks for joining today's shift briefing. As you know, our main task today is to conduct the annual safety inspection on the building's main heating system before winter begins. Please divide into two teams; one team will check the water pipes for leaks, while the other team tests the digital thermostats in each office. Make sure to record all your measurements in the shared database on your company tablets immediately after each test. I have also uploaded the updated safety checklist to our server, so please review it before you head out to the floors. Let's meet back here at three o'clock to discuss any issues you find. [Q77] What is the main purpose of today's work?

    Bản dịch

    Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn các bạn đã tham gia buổi họp giao ca hôm nay. Như các bạn đã biết, nhiệm vụ chính của chúng ta hôm nay là tiến hành kiểm tra an toàn thường niên hệ thống sưởi chính của tòa nhà trước khi mùa đông bắt đầu. Vui lòng chia thành hai đội; một đội sẽ kiểm tra rò rỉ đường ống nước, trong khi đội còn lại kiểm tra bộ điều nhiệt kỹ thuật số ở mỗi văn phòng. Hãy đảm bảo ghi lại tất cả số liệu đo lường vào cơ sở dữ liệu chung trên máy tính bảng của công ty ngay sau mỗi lần kiểm tra. Tôi cũng đã tải danh sách kiểm tra an toàn cập nhật lên máy chủ của chúng ta, vì vậy vui lòng xem lại trước khi các bạn đi đến các tầng. Chúng ta hãy gặp lại nhau tại đây lúc ba giờ để thảo luận về bất kỳ vấn đề nào các bạn phát hiện ra.

  1. Câu 78

    What are the workers asked to do immediately after each test?

    • ACall the supervisor for approval
    • BReplace the old batteries
    • CClean the surrounding workspace
    • DLog information into a database
    Xem transcript

    (Shared with Q77.) [Q78] What are the workers asked to do immediately after each test?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 77) [Q78] Nhân viên được yêu cầu làm gì ngay sau mỗi lần kiểm tra?

  1. Câu 79

    What should the listeners do before starting their tasks?

    • ARead a safety document
    • BCollect new tools from the warehouse
    • CPrint out the office map
    • DSubmit their weekly timesheets
    Xem transcript

    (Shared with Q77.) [Q79] What should the listeners do before starting their tasks?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 77.) [Câu 79] Người nghe nên làm gì trước khi bắt đầu nhiệm vụ của mình?

  1. Câu 80

    What is the main purpose of the speaker's announcement?

    • ATo explain a change in a budget
    • BTo launch a company charity event
    • CTo introduce a new staff member
    • DTo plan an upcoming business trip
    Xem transcript

    Good morning, everyone, let's get started with our weekly staff meeting. For those who don't know me, I'm Aisha, the community relations coordinator. First, I'm pleased to announce that our annual charity drive will begin next Monday. This year, we are partnering with the local community center to collect winter coats and non-perishable food items. If you would like to volunteer to help sort the donations, please sign up on the sheet in the breakroom by Friday. As a thank you, the company will host a luncheon for all volunteers on the final day of the drive. Now, I will hand the floor over to Tomas, who will give us an update on the budget. [Q80] What is the main purpose of the speaker's announcement?

    Bản dịch

    Chào buổi sáng mọi người, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp nhân viên hàng tuần nhé. Với những ai chưa biết tôi, tôi là Aisha, điều phối viên quan hệ cộng đồng. Đầu tiên, tôi rất vui mừng được thông báo rằng chiến dịch từ thiện thường niên của chúng ta sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới. Năm nay, chúng ta sẽ hợp tác với trung tâm cộng đồng địa phương để thu gom áo khoác mùa đông và thực phẩm khô đóng hộp. Nếu bạn muốn đăng ký làm tình nguyện viên giúp phân loại đồ quyên góp, vui lòng ghi tên vào tờ danh sách trong phòng nghỉ trước thứ Sáu nhé. Để gửi lời cảm ơn, công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc trưa cho tất cả tình nguyện viên vào ngày cuối cùng của chiến dịch. Giờ thì tôi xin nhường lại lời cho Tomas, người sẽ cập nhật cho chúng ta về tình hình ngân sách.

  1. Câu 81

    What are interested employees asked to do by Friday?

    • ASubmit a budget proposal
    • BContact a community center
    • CRegister on a sign-up sheet
    • DBring in their donations
    Xem transcript

    (Shared with Q80.) [Q81] What are interested employees asked to do by Friday?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 80.) [Câu 81] Các nhân viên có mong muốn tham gia được yêu cầu làm gì trước thứ Sáu?

  1. Câu 82

    What does the company plan to provide for the volunteers?

    • AComplimentary clothing
    • BExtra vacation days
    • CTransportation assistance
    • DA free lunch
    Xem transcript

    (Shared with Q80.) [Q82] What does the company plan to provide for the volunteers?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 80.) [Q82] Công ty dự định cung cấp điều gì cho các tình nguyện viên?

  1. Câu 83

    What is the main purpose of the announcement?

    • ATo announce the start of the performance review cycle
    • BTo introduce a new department head
    • CTo explain a change in a project deadline
    • DTo advertise an upcoming training workshop
    Xem transcript

    Attention, all staff members. This is Hassan from the Human Resources department with an important announcement regarding our annual performance reviews. The evaluation portal is now officially open, and you have until next Friday to complete your self-assessments. Please remember to update your list of completed projects before submitting your forms. Once your self-assessment is submitted, please coordinate with your direct supervisor to schedule a one-on-one discussion. These meetings must be finalized by the end of the month. Thank you for your cooperation, and please contact HR if you experience any technical issues with the online portal. [Q83] What is the main purpose of the announcement?

    Bản dịch

    Xin kính chào toàn thể nhân viên. Tôi là Hassan đến từ phòng Nhân sự, xin gửi đến các bạn một thông báo quan trọng liên quan đến kỳ đánh giá hiệu suất công việc hàng năm của chúng ta. Cổng thông tin đánh giá hiện đã chính thức mở, và hạn chót để các bạn hoàn thành bản tự đánh giá là thứ Sáu tuần sau. Vui lòng nhớ cập nhật danh sách các dự án đã hoàn thành trước khi gửi biểu mẫu. Sau khi nộp bản tự đánh giá, các bạn hãy chủ động liên hệ với quản lý trực tiếp của mình để xếp lịch hẹn thảo luận trực tiếp. Các buổi gặp mặt này cần được hoàn tất trước cuối tháng này. Xin cảm ơn sự hợp tác của các bạn, và vui lòng liên hệ phòng Nhân sự nếu gặp bất kỳ sự cố kỹ thuật nào với cổng thông tin trực tuyến.

  1. Câu 84

    According to the speaker, what should employees do before submitting their forms?

    • ASubmit a budget request
    • BUpdate their list of completed projects
    • CRequest feedback from a client
    • DPrint a copy of their contract
    Xem transcript

    (Shared with Q83.) [Q84] According to the speaker, what should employees do before submitting their forms?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 83) [Câu 84] Theo người nói, nhân viên nên làm gì trước khi nộp biểu mẫu của mình?

  1. Câu 85

    What are employees asked to do after submitting their self-assessments?

    • AEmail a digital copy to HR
    • BAttend a department luncheon
    • CArrange a meeting with a supervisor
    • DSign up for a computer security course
    Xem transcript

    (Shared with Q83.) [Q85] What are employees asked to do after submitting their self-assessments?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Q83.) [Q85] Nhân viên được yêu cầu làm gì sau khi nộp bản tự đánh giá của họ?

  1. Câu 86

    What is being advertised?

    • AA web design course
    • BA shipping company
    • CAn office rental space
    • DA business printing service
    Xem transcript

    Are you looking for high-quality materials to promote your business this season? Apex Printing has just released our spring catalog, featuring customizable banners, brochures, and business cards. For the next two weeks, we are offering a fifteen percent discount on all bulk orders placed through our website. Simply enter the promotional code 'SPRING15' at checkout to receive your savings. In addition, all orders over fifty dollars qualify for free standard shipping. To browse our new designs and start customizing your items, visit our website today. [Q86] What is being advertised?

    Bản dịch

    Bạn đang tìm kiếm các ấn phẩm chất lượng cao để quảng bá cho doanh nghiệp của mình trong mùa này? Apex Printing vừa ra mắt danh mục sản phẩm mùa xuân, giới thiệu các mẫu băng rôn, tờ rơi và danh thiếp có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Trong hai tuần tới, chúng tôi sẽ áp dụng chương trình giảm giá 15% cho tất cả các đơn hàng số lượng lớn được đặt qua trang web của chúng tôi. Bạn chỉ cần nhập mã khuyến mại 'SPRING15' lúc thanh toán để được hưởng ưu đãi. Ngoài ra, tất cả các đơn hàng trên 50 đô la sẽ được miễn phí giao hàng tiêu chuẩn. Để tham khảo các thiết kế mới và bắt đầu tự thiết kế sản phẩm cho riêng mình, hãy truy cập trang web của chúng tôi ngay hôm nay.

  1. Câu 87

    How can listeners obtain a discount?

    • ABy entering a promotional code
    • BBy completing an online survey
    • CBy visiting a physical store
    • DBy signing up for a newsletter
    Xem transcript

    (Shared with Q86.) [Q87] How can listeners obtain a discount?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 86.) [Câu 87] Người nghe có thể nhận được giảm giá bằng cách nào?

  1. Câu 88

    What is offered for orders over fifty dollars?

    • AA free sample kit
    • BFree standard delivery
    • CFaster production times
    • DA complimentary design consultation
    Xem transcript

    (Shared with Q86.) [Q88] What is offered for orders over fifty dollars?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 86.) [Q88] Ưu đãi nào được áp dụng cho các đơn hàng trị giá trên 50 đô la?

  1. Câu 89

    Where is the talk most likely taking place?

    • AAt a furniture showroom
    • BIn a restaurant kitchen
    • CAt a hotel's event space
    • DIn an outdoor park area
    Xem transcript

    Welcome to the Riverside Hotel; my name is Carmen, and I will be guiding you through our newly updated banquet facilities today. We are starting here in the Grand Ballroom, which can comfortably accommodate up to four hundred guests for dining. You will notice that all of our tables and chairs have been replaced with ergonomic, modern designs to ensure guest comfort. Next, we will visit the catering kitchen, where our head chef will share a brief overview of our seasonal menu options. Finally, we will step outside to the terrace, where we hold outdoor receptions. Please feel free to ask questions at any point during our walk. [Q89] Where is the talk most likely taking place?

    Bản dịch

    Chào mừng quý vị đến với Khách sạn Riverside; tôi tên là Carmen, và hôm nay tôi sẽ hướng dẫn quý vị tham quan khu vực tổ chức tiệc mới được nâng cấp của chúng tôi. Chúng ta sẽ bắt đầu tại Sảnh tiệc lớn (Grand Ballroom), nơi có thể phục vụ thoải mái lên đến 400 khách dùng bữa. Quý vị sẽ nhận thấy rằng toàn bộ bàn ghế của chúng tôi đã được thay mới bằng các thiết kế công thái học hiện đại nhằm đảm bảo sự thoải mái cho khách mời. Tiếp theo, chúng ta sẽ ghé thăm bếp chuẩn bị tiệc, nơi bếp trưởng của chúng tôi sẽ giới thiệu sơ lược về các lựa chọn trong thực đơn theo mùa. Cuối cùng, chúng ta sẽ ra hiên ngoài trời, nơi chúng tôi tổ chức các buổi tiệc chiêu đãi ngoài trời. Xin vui lòng đặt câu hỏi bất cứ lúc nào trong suốt quá trình đi tham quan của chúng ta.

  1. Câu 90

    What does the speaker say has recently been replaced?

    • AThe lighting system
    • BThe kitchen appliances
    • CThe outdoor flooring
    • DThe dining furniture
    Xem transcript

    (Shared with Q89.) [Q90] What does the speaker say has recently been replaced?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 89) [Câu 90] Người nói cho biết vật dụng nào gần đây đã được thay thế?

  1. Câu 91

    What will the listeners do next?

    • ATour the catering kitchen
    • BTaste some seasonal dishes
    • CAsk questions about the menu
    • DStep out onto the terrace
    Xem transcript

    (Shared with Q89.) [Q91] What will the listeners do next?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 89.) [Q91] Người nghe sẽ làm gì tiếp theo?

  1. Câu 92

    What is the main purpose of the broadcast?

    • ATo advertise a new luggage delivery service
    • BTo report on a change in airport transportation
    • CTo announce the schedule of a business expo
    • DTo review a newly opened transit terminal
    Xem transcript

    Welcome to Business Travel Today; I'm your host, Tariq. As many of you head out for the annual logistics expo this week, you should be aware of some unexpected developments regarding the airport express train. Due to scheduled track maintenance that was moved up at the last minute, the direct line to Terminal 3 will be suspended starting tomorrow morning. The transit authority promises that shuttle buses will run every ten minutes, but we all know how the expressway looks during morning rush hour. If you have a flight departing before noon, I highly recommend checking in your luggage at the city terminal tonight to bypass the main airport queues. Up next, we'll talk to Carmen from the transit board about when full service is expected to resume. [Q92] What is the main purpose of the broadcast?

    Bản dịch

    Chào mừng quý vị đến với chương trình Business Travel Today; tôi là người dẫn chương trình, Tariq. Khi nhiều người trong số quý vị đang chuẩn bị tham gia triển lãm logistics thường niên tuần này, quý vị cần lưu ý một số thay đổi đột xuất liên quan đến tuyến tàu tốc hành ra sân bay. Do lịch bảo trì đường ray được đẩy lên sớm vào phút chót, tuyến tàu chạy thẳng đến Nhà ga số 3 sẽ tạm dừng hoạt động từ sáng mai. Cơ quan giao thông cam kết sẽ có xe buýt trung chuyển hoạt động mỗi mười phút một chuyến, nhưng tất cả chúng ta đều biết tình hình giao thông trên đường cao tốc vào giờ cao điểm buổi sáng như thế nào rồi. Nếu quý vị có chuyến bay khởi hành trước giờ trưa, tôi khuyên quý vị nên làm thủ tục ký gửi hành lý tại nhà ga trong thành phố ngay tối nay để tránh việc phải xếp hàng chờ đợi tại sân bay chính. Tiếp theo, chúng ta sẽ trò chuyện với cô Carmen từ ban quản lý giao thông về thời gian dự kiến dịch vụ này hoạt động bình thường trở lại.

  1. Câu 93

    What does the speaker mean when he says, "but we all know how the expressway looks during morning rush hour"?

    • AThe construction project will be completed ahead of schedule.
    • BHe prefers driving a personal vehicle to taking public transit.
    • CThe replacement service is likely to experience delays.
    • DAdditional shuttle buses should be added to the route.
    Xem transcript

    (Shared with Q92.) [Q93] What does the speaker mean when he says, "but we all know how the expressway looks during morning rush hour"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 92.) [Câu 93] Người nói có ý gì khi nói, "but we all know how the expressway looks during morning rush hour"?

  1. Câu 94

    What does the speaker suggest that some travelers do tonight?

    • AConfirm their flight departure times online
    • BPurchase their train tickets in advance
    • CRegister for a professional conference
    • DDrop off their bags at an off-site location
    Xem transcript

    (Shared with Q92.) [Q94] What does the speaker suggest that some travelers do tonight?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 92) [Q94] Người nói gợi ý một số hành khách nên làm gì vào tối nay?

  1. Câu 95

    What is the main purpose of the call?

    • ATo provide an update on a repair service
    • BTo request payment for an equipment upgrade
    • CTo schedule a routine safety inspection
    • DTo advertise a new line of cooling systems
    Xem transcript

    Hello, Ms. Aisha, this is Tariq calling from Apex Climate Solutions regarding the malfunctioning air conditioning system in your retail store. Our technician, Nikolai, inspected the unit this morning and determined that the primary compressor needs to be completely replaced. Unfortunately, because your model is an older import, our local distributor cannot deliver the authorized manufacturer replacement until next Thursday. However, I know your grand reopening sale starts tomorrow, and keeping the showroom cool is absolutely critical for your customer traffic. We actually have a spare unit in our service van. If you agree, Nikolai can head back to your site right now to set that up at no extra charge while we wait for the permanent part to arrive. Please call me back at your earliest convenience so I can authorize him to return to your property. [Q95] What is the main purpose of the call?

    Bản dịch

    Xin chào cô Aisha, tôi là Tariq gọi đến từ Apex Climate Solutions liên quan đến hệ thống điều hòa bị hỏng tại cửa hàng bán lẻ của cô. Kỹ thuật viên của chúng tôi, Nikolai, đã kiểm tra thiết bị sáng nay và xác định rằng máy nén chính cần phải được thay thế hoàn toàn. Thật không may, vì mẫu máy của cô là dòng nhập khẩu đời cũ, nhà phân phối địa phương của chúng tôi không thể giao linh kiện thay thế chính hãng cho đến thứ Năm tuần sau. Tuy nhiên, tôi biết chương trình khuyến mãi khai trương lại của cô sẽ bắt đầu vào ngày mai, và việc giữ cho phòng trưng bày mát mẻ là cực kỳ quan trọng để thu hút khách hàng. Chúng tôi hiện có sẵn một thiết bị dự phòng trên xe dịch vụ. Nếu cô đồng ý, Nikolai có thể quay lại cửa hàng của cô ngay bây giờ để lắp đặt thiết bị đó miễn phí trong khi chờ linh kiện chính thức được giao đến. Vui lòng gọi lại cho tôi sớm nhất có thể để tôi có thể cho phép anh ấy quay lại chỗ cô.

  1. Câu 96

    Why is there a delay in completing the work?

    • AThe technician is currently attending a training session
    • BA required component is not immediately available
    • CThe client's business is temporarily closed
    • DA service contract has recently expired
    Xem transcript

    (Shared with Q95.) [Q96] Why is there a delay in completing the work?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Q95.) [Q96] Tại sao việc hoàn thành công việc lại bị chậm trễ?

  1. Câu 97

    What does the speaker mean when he says, "We actually have a spare unit in our service van"?

    • AHe wants to sell the client an additional piece of hardware
    • BHe needs assistance unloading heavy equipment
    • CHe is offering an interim solution to keep the building comfortable
    • DHe is explaining why a technician arrived late to the site
    Xem transcript

    (Shared with Q95.) [Q97] What does the speaker mean when he says, "We actually have a spare unit in our service van"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 95.) [Câu 97] Người nói có ý gì khi nói: "We actually have a spare unit in our service van"?

  1. Câu 98

    What is the main purpose of the recorded message?

    • ATo announce the relocation of a company picnic
    • BTo recruit participants for a regional sports tournament
    • CTo advertise ticket sales for an upcoming musical performance
    • DTo provide information about a fundraising event
    Xem transcript

    Thank you for calling the registration hotline for the annual Hope Initiative Charity Gala, hosted by our company this Saturday. Due to an overwhelming response from our regional offices, all admission tickets have already been distributed. If you are still looking to pitch in, we are actively seeking volunteers to help set up the donation booths starting at noon. I know some of you have already put your names down for the clean-up crew. However, we are only accepting assistance for the afternoon setup at this point. Also, because the main parking garage will be closed for maintenance, please allow extra time to find street parking. To confirm a volunteer shift, please press two. [Q98] What is the main purpose of the recorded message?

    Bản dịch

    Cảm ơn quý vị đã gọi đến đường dây nóng đăng ký tham gia Dạ tiệc Từ thiện Hope Initiative thường niên, do công ty chúng tôi tổ chức vào Thứ Bảy tuần này. Do nhận được sự hưởng ứng rất lớn từ các văn phòng khu vực, toàn bộ vé vào cửa đã được phân phối hết. Nếu quý vị vẫn muốn đóng góp công sức, chúng tôi đang tích cực tìm kiếm tình nguyện viên để hỗ trợ dựng các gian hàng quyên góp bắt đầu từ giữa trưa. Tôi biết một số quý vị đã đăng ký tham gia đội dọn dẹp, tuy nhiên, tại thời điểm này chúng tôi chỉ nhận hỗ trợ cho việc chuẩn bị vào buổi chiều. Ngoài ra, vì nhà để xe chính sẽ đóng cửa để bảo trì, vui lòng dành thêm thời gian để tìm chỗ đỗ xe trên đường. Để xác nhận ca tình nguyện, vui lòng nhấn phím hai.

  1. Câu 99

    What does the speaker mean when she says, "I know some of you have already put your names down for the clean-up crew"?

    • AAdditional help is not required for the end of the event
    • BShe wants volunteers to switch their assigned tasks
    • CShe is grateful for the high number of early registrations
    • DSome workers have failed to sign up for their shifts
    Xem transcript

    (Shared with Q98.) [Q99] What does the speaker mean when she says, "I know some of you have already put your names down for the clean-up crew"?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Câu 98) [Câu 99] Người nói có ý gì khi cô ấy nói: "Tôi biết một số bạn đã đăng ký tham gia đội dọn dẹp rồi"?

  1. Câu 100

    According to the speaker, why should volunteers arrive early?

    • ATo attend a mandatory training session
    • BTo locate alternative vehicle parking
    • CTo secure a spot in the exhibition hall
    • DTo assist with the early registration process
    Xem transcript

    (Shared with Q98.) [Q100] According to the speaker, why should volunteers arrive early?

    Bản dịch

    (Dùng chung với Q98.) [Q100] Theo người nói, tại sao các tình nguyện viên nên đến sớm?

Đề tương tự