trustee
Nghĩa
- n. người được ủy thác, thành viên ban quản trị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person (or institution) to whom legal title to property is entrusted to use for another's benefit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- trustees
Câu ví dụ
n. người được ủy thác, thành viên ban quản trị
The university's board of trustees decided to invest more money in modern science laboratories.
Ban quản trị của trường đại học đã quyết định đầu tư thêm tiền vào các phòng thí nghiệm khoa học hiện đại.