sneak

Nghĩa

  • v. lén lút, trộm
  • n. kẻ lén lút, giày thể thao đế cao su
  • adj. lén lút, bí mật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who is regarded as underhanded and furtive and contemptible
  • v. to go stealthily or furtively
  • v. put, bring, or take in a secretive or furtive manner

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sneaked
Hiện tại phân từ
sneaking
Quá khứ phân từ
sneaked
Ngôi thứ ba số ít
sneaks

Câu ví dụ

  1. v. lén lút, trộm

    He tried to sneak out of the house late at night without making any noise.

    Anh ấy cố gắng lén ra khỏi nhà lúc đêm muộn mà không gây ra bất kỳ tiếng động nào.

  2. n. kẻ lén lút, giày thể thao đế cao su

    The detective described the suspect as a sneaky person, but the boy was just wearing a pair of light sneakers to walk quietly.

    Thám tử mô tả nghi phạm là một kẻ lén lút, nhưng cậu bé đó chỉ đang đi một đôi giày thể thao đế cao su nhẹ để bước đi thật yên lặng.

  3. adj. lén lút, bí mật

    She took a sneak preview of her birthday present hidden in the closet.

    Cô ấy đã xem bí mật món quà sinh nhật của mình đang giấu trong tủ quần áo.