sneak
Nghĩa
- v. lén lút, trộm
- n. kẻ lén lút, giày thể thao đế cao su
- adj. lén lút, bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who is regarded as underhanded and furtive and contemptible
- v. to go stealthily or furtively
- v. put, bring, or take in a secretive or furtive manner
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sneaked
- Hiện tại phân từ
- sneaking
- Quá khứ phân từ
- sneaked
- Ngôi thứ ba số ít
- sneaks
Câu ví dụ
v. lén lút, trộm
He tried to sneak out of the house late at night without making any noise.
Anh ấy cố gắng lén ra khỏi nhà lúc đêm muộn mà không gây ra bất kỳ tiếng động nào.
n. kẻ lén lút, giày thể thao đế cao su
The detective described the suspect as a sneaky person, but the boy was just wearing a pair of light sneakers to walk quietly.
Thám tử mô tả nghi phạm là một kẻ lén lút, nhưng cậu bé đó chỉ đang đi một đôi giày thể thao đế cao su nhẹ để bước đi thật yên lặng.
adj. lén lút, bí mật
She took a sneak preview of her birthday present hidden in the closet.
Cô ấy đã xem bí mật món quà sinh nhật của mình đang giấu trong tủ quần áo.