straw

Nghĩa

  • n. rơm
  • n. ống hút
  • n. vật không giá trị
  • n. mũ rơm
  • adj. bằng rơm
  • adj. màu vàng rơm
  • adj. vặt vãnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. plant fiber used e.g. for making baskets and hats or as fodder
  • n. a thin paper or plastic tube used to suck liquids into the mouth
  • v. cover or provide with or as if with straw
  • adj. of a pale yellow color like straw; straw-colored

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
strawing
Quá khứ đơn
strawed
Ngôi thứ ba số ít
straws
Quá khứ phân từ
strawed

Câu ví dụ

  1. n. rơm

    The farmers packed the dry straw into large bales after the rice harvest.

    Các nông dân đóng rơm khô thành những cuộn lớn sau vụ thu hoạch lúa.

  2. n. ống hút

    I asked the waiter for a straw so I could drink my iced coffee easily.

    Tôi xin người phục vụ một cái ống hút để uống cà phê đá dễ dàng hơn.

  3. n. vật không giá trị

    He didn't care about the gossip because he considered those rumors to be mere straw.

    Anh ấy không bận tâm đến những lời đồn đại vì cho rằng chúng chỉ là những điều không chút giá trị.

  4. n. mũ rơm

    She wore a wide straw to protect her face from the bright sunlight.

    Cô ấy đội một chiếc mũ rơm rộng vành để bảo vệ mặt khỏi ánh nắng gay gắt.

  5. adj. bằng rơm

    They put a straw scarecrow in the middle of the field to frighten the birds away.

    Họ đặt một con bù nhìn bằng rơm ở giữa cánh đồng để xua đuổi chim chóc.

  6. adj. màu vàng rơm

    The painter chose a pale straw shade for the living room walls to make it look brighter.

    Họa sĩ chọn một tông màu vàng rơm nhạt cho bức tường phòng khách để nó trông sáng hơn.