sore
Nghĩa
- adj. đau
- adj. nhức nhối
- adj. tức giận
- n. chỗ đau
- n. vết thương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open skin infection
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sores
- So sánh hơn
- sorer
- So sánh nhất
- sorest
Câu ví dụ
adj. đau
My throat is so sore that I can hardly swallow any food.
Cổ họng tôi đau đến mức tôi khó có thể nuốt được thức ăn.
adj. nhức nhối
Her muscles were sore after working out at the gym for two hours.
Cơ bắp của cô ấy bị nhức nhối sau khi tập thể dục ở phòng gym suốt hai tiếng.
adj. tức giận
He is still sore about losing the game last night.
Anh ấy vẫn còn tức giận vì để thua trận đấu tối qua.
n. chỗ đau
Be careful when you touch that sore on my back.
Hãy cẩn thận khi bạn chạm vào chỗ đau trên lưng tôi.
n. vết thương
You should apply some ointment to keep the sore clean and dry.
Bạn nên bôi một ít thuốc mỡ để giữ cho vết thương luôn sạch và khô.