resistant

Nghĩa

  • adj. kháng cự, chống lại, chịu được
  • n. người kháng cự

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. impervious to being affected

Câu ví dụ

  1. adj. kháng cự, chống lại, chịu được

    This modern smartphone is water resistant, so you do not need to worry if it gets wet in the rain.

    Chiếc điện thoại thông minh hiện đại này có khả năng chống nước, vì vậy bạn không cần lo lắng nếu nó bị ướt khi trời mưa.

  2. n. người kháng cự

    During the war, he was known as a brave resistant who fought for his country's freedom.

    Trong suốt thời kỳ chiến tranh, ông được biết đến là một người kháng cự dũng cảm đã chiến đấu cho sự tự do của đất nước.