resistant
Nghĩa
- adj. kháng cự, chống lại, chịu được
- n. người kháng cự
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. impervious to being affected
Câu ví dụ
adj. kháng cự, chống lại, chịu được
This modern smartphone is water resistant, so you do not need to worry if it gets wet in the rain.
Chiếc điện thoại thông minh hiện đại này có khả năng chống nước, vì vậy bạn không cần lo lắng nếu nó bị ướt khi trời mưa.
n. người kháng cự
During the war, he was known as a brave resistant who fought for his country's freedom.
Trong suốt thời kỳ chiến tranh, ông được biết đến là một người kháng cự dũng cảm đã chiến đấu cho sự tự do của đất nước.