steep

Nghĩa

  • adj. dốc, dốc đứng
  • adj. tăng giảm đột ngột
  • adj. quá đắt, phi lý
  • v. ngâm, nhúng
  • n. nơi dốc đứng
  • n. sự ngâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a steep place (as on a hill)
  • v. devote (oneself) fully to
  • v. let sit in a liquid to extract a flavor or to cleanse
  • adj. having a sharp inclination

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
steeped
Hiện tại phân từ
steeping
Quá khứ đơn
steeped
Ngôi thứ ba số ít
steeps
So sánh hơn
steeper
So sánh nhất
steepest

Câu ví dụ

  1. adj. dốc, dốc đứng

    The cyclists found it very difficult to ride up the steep hill.

    Các vận động viên đua xe đạp thấy rất khó khăn khi đi lên ngọn đồi dốc đứng này.

  2. adj. tăng giảm đột ngột

    There was a steep rise in gas prices last month.

    Giá xăng đã tăng đột ngột vào tháng trước.

  3. adj. quá đắt, phi lý

    Five hundred dollars for a plain shirt is far too steep.

    Năm trăm đô la cho một chiếc áo sơ mi đơn giản thì quá đắt đỏ và phi lý.

  4. v. ngâm, nhúng

    You should steep the tea bag in hot water for three minutes.

    Bạn nên ngâm túi trà trong nước nóng khoảng ba phút.

  5. n. nơi dốc đứng

    The climbers looked up at the steep, wondering how to get to the top.

    Những người leo núi nhìn lên nơi dốc đứng, tự hỏi làm sao để lên tới đỉnh.

  6. n. sự ngâm

    Give the dirty clothes a good steep in soapy water before washing them.

    Hãy thực hiện sự ngâm quần áo bẩn trong nước xà phòng thật kỹ trước khi giặt.