steep
Nghĩa
- adj. dốc, dốc đứng
- adj. tăng giảm đột ngột
- adj. quá đắt, phi lý
- v. ngâm, nhúng
- n. nơi dốc đứng
- n. sự ngâm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a steep place (as on a hill)
- v. devote (oneself) fully to
- v. let sit in a liquid to extract a flavor or to cleanse
- adj. having a sharp inclination
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- steeped
- Hiện tại phân từ
- steeping
- Quá khứ đơn
- steeped
- Ngôi thứ ba số ít
- steeps
- So sánh hơn
- steeper
- So sánh nhất
- steepest
Câu ví dụ
adj. dốc, dốc đứng
The cyclists found it very difficult to ride up the steep hill.
Các vận động viên đua xe đạp thấy rất khó khăn khi đi lên ngọn đồi dốc đứng này.
adj. tăng giảm đột ngột
There was a steep rise in gas prices last month.
Giá xăng đã tăng đột ngột vào tháng trước.
adj. quá đắt, phi lý
Five hundred dollars for a plain shirt is far too steep.
Năm trăm đô la cho một chiếc áo sơ mi đơn giản thì quá đắt đỏ và phi lý.
v. ngâm, nhúng
You should steep the tea bag in hot water for three minutes.
Bạn nên ngâm túi trà trong nước nóng khoảng ba phút.
n. nơi dốc đứng
The climbers looked up at the steep, wondering how to get to the top.
Những người leo núi nhìn lên nơi dốc đứng, tự hỏi làm sao để lên tới đỉnh.
n. sự ngâm
Give the dirty clothes a good steep in soapy water before washing them.
Hãy thực hiện sự ngâm quần áo bẩn trong nước xà phòng thật kỹ trước khi giặt.