spark

Nghĩa

  • n. tia lửa
  • n. tàn lửa
  • n. sự lóe sáng
  • n. người phát thanh
  • v. phát ra tia lửa
  • v. gây ra
  • v. tán tỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small but noticeable trace of some quality that might become stronger
  • n. Scottish writer of satirical novels (born in 1918)
  • n. a small fragment of a burning substance thrown out by burning material or by friction
  • v. emit or produce sparks

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sparked
Quá khứ phân từ
sparked
Hiện tại phân từ
sparking
Ngôi thứ ba số ít
sparks

Câu ví dụ

  1. n. tia lửa

    A small spark from the campfire fell on the dry grass.

    Một tia lửa nhỏ từ đống lửa trại rơi xuống bãi cỏ khô.

  2. n. tàn lửa

    The glowing sparks rose high into the night sky.

    Những tàn lửa đỏ rực bay lên cao giữa bầu trời đêm.

  3. n. sự lóe sáng

    I saw a sudden spark of light in the dark forest.

    Tôi thấy một sự lóe sáng bất ngờ trong khu rừng tối.

  4. n. người phát thanh

    In the past, the ship's spark was responsible for all radio communications.

    Ngày trước, người phát thanh trên tàu chịu trách nhiệm cho mọi liên lạc vô tuyến.

  5. v. phát ra tia lửa

    The broken wire began to spark when I plugged it in.

    Sợi dây điện bị hỏng bắt đầu phát ra tia lửa khi tôi cắm nó vào ổ điện.

  6. v. gây ra

    The news about the price increase sparked a lot of protests.

    Tin tức về việc tăng giá đã gây ra nhiều cuộc phản đối.