skinny
Nghĩa
- adj. gầy gò
- adj. bó sát
- adj. như da
Định nghĩa tiếng Anh
- n. confidential information about a topic or person
- adj. of or relating to or resembling skin
Các dạng của từ
- Số nhiều
- skinnys
- So sánh hơn
- skinnier
- So sánh nhất
- skinniest
Câu ví dụ
adj. gầy gò
He used to be very skinny when he was a teenager, but now he is quite fit.
Cậu ấy từng rất gầy gò khi còn ở tuổi thiếu niên, nhưng bây giờ thì khá cân đối.
adj. bó sát
She loves wearing skinny jeans because they make her legs look longer.
Cô ấy thích mặc quần bò bó sát vì chúng giúp chân cô ấy trông dài hơn.
adj. như da
The hot water formed a skinny layer on top of the cooling milk.
Nước nóng đã tạo thành một lớp mỏng như da trên bề mặt cốc sữa đang nguội dần.