sleepy
Nghĩa
- adj. buồn ngủ, ngái ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. ready to fall asleep
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sleepies
- So sánh hơn
- sleepier
- So sánh nhất
- sleepiest
Câu ví dụ
adj. buồn ngủ, ngái ngủ
After drinking a warm cup of milk, the little boy felt sleepy and went straight to bed.
Sau khi uống một cốc sữa ấm, cậu bé cảm thấy buồn ngủ và đi ngủ ngay.