scarf

Nghĩa

  • n. khăn quàng cổ
  • n. cà vạt
  • n. mối ghép gỗ
  • v. quàng khăn
  • v. ghép gờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a garment worn around the head or neck or shoulders for warmth or decoration
  • v. masturbate while strangling oneself
  • v. unite by a scarf joint
  • v. wrap in or adorn with a scarf

Các dạng của từ

Số nhiều
scarves
Quá khứ phân từ
scarfed
Quá khứ đơn
scarfed
Hiện tại phân từ
scarfing
Ngôi thứ ba số ít
scarfs

Câu ví dụ

  1. n. khăn quàng cổ

    She wrapped a warm woolen scarf around her neck before going out into the cold.

    Cô ấy quấn một chiếc khăn quàng cổ bằng len ấm áp quanh cổ trước khi đi ra ngoài trời lạnh.

  2. n. cà vạt

    He wore a stylish silk scarf instead of a traditional tie for the evening party.

    Anh ấy đeo một chiếc cà vạt bằng lụa sành điệu thay vì cà vạt truyền thống cho buổi tiệc tối.

  3. n. mối ghép gỗ

    The carpenter used a strong scarf to join the two long wooden beams together.

    Người thợ mộc đã dùng một mối ghép gỗ chắc chắn để nối hai dầm gỗ dài lại với nhau.

  4. v. quàng khăn

    You should scarf yourself warmly because the wind outside is very chill today.

    Bạn nên quàng khăn ấm áp vì gió bên ngoài hôm nay rất lạnh.

  5. v. ghép gờ

    The builder learned how to scarf two pieces of timber to extend the roof frame.

    Người thợ xây đã học cách ghép gờ hai thanh gỗ để kéo dài khung mái nhà.