amaze
Nghĩa
- v. làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
- v. affect with wonder
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- amazed
- Ngôi thứ ba số ít
- amazes
- Hiện tại phân từ
- amazing
- Quá khứ phân từ
- amazed
Câu ví dụ
v. làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
Her ability to solve complex math problems in just a few seconds never fails to amaze me.
Khả năng giải các bài toán phức tạp chỉ trong vài giây của cô ấy luôn khiến tôi phải kinh ngạc.