staple
Nghĩa
- n. sản phẩm chủ lực
- n. yếu tố chính
- n. ghim bấm
- adj. chủ yếu
- adj. cơ bản
- v. bấm ghim
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a natural fiber (raw cotton, wool, hemp, flax) that can be twisted to form yarn
- n. a short U-shaped wire nail for securing cables
- n. paper fastener consisting of a short length of U-shaped wire that can fasten papers together
- v. secure or fasten with a staple or staples
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- stapled
- Quá khứ phân từ
- stapled
- Hiện tại phân từ
- stapling
- Ngôi thứ ba số ít
- staples
Câu ví dụ
n. sản phẩm chủ lực
Coffee is a major staple of the local economy in this province.
Cà phê là một sản phẩm chủ lực của nền kinh tế địa phương ở tỉnh này.
n. yếu tố chính
Hard work and discipline are the staples of his success.
Chăm chỉ và kỷ luật là những yếu tố chính tạo nên thành công của anh ấy.
n. ghim bấm
I need to buy a box of staples for the office stapler.
Tôi cần mua một hộp ghim bấm cho cái máy bấm ghim ở văn phòng.
adj. chủ yếu
Rice is the staple crop grown by most farmers in the region.
Lúa gạo là cây trồng chủ yếu được hầu hết nông dân trong vùng canh tác.
adj. cơ bản
Milk and bread are staple foods that you can find in every grocery store.
Sữa và bánh mì là những thực phẩm cơ bản mà bạn có thể tìm thấy ở bất kỳ cửa hàng tạp hóa nào.
v. bấm ghim
Please staple these reports together before handing them to the manager.
Vui lòng bấm ghim các bản báo cáo này lại với nhau trước khi đưa cho quản lý.