sack

Nghĩa

  • n. bao tải
  • n. sự cướp phá
  • v. bỏ vào bao
  • v. cướp phá
  • v. sa thải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases
  • n. the quantity contained in a sack
  • n. any of various light dry strong white wine from Spain and Canary Islands (including sherry)
  • n. a woman's full loose hiplength jacket

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sacked
Quá khứ đơn
sacked
Hiện tại phân từ
sacking
Ngôi thứ ba số ít
sacks

Câu ví dụ

  1. n. bao tải

    The farmer filled a large sack with fresh potatoes to take to the market.

    Người nông dân đổ đầy một bao tải khoai tây tươi để mang ra chợ.

  2. n. sự cướp phá

    The ancient city never fully recovered after the brutal sack by enemy soldiers.

    Thành phố cổ đại không bao giờ phục hồi hoàn toàn sau sự cướp phá tàn bạo của quân địch.

  3. v. bỏ vào bao

    Workers quickly sack the harvested rice before the rain starts.

    Công nhân nhanh chóng bỏ lúa đã thu hoạch vào bao trước khi trời bắt đầu mưa.

  4. v. cướp phá

    The invading army entered the village and began to sack every house.

    Đoàn quân xâm lược tiến vào làng và bắt đầu cướp phá từng ngôi nhà.

  5. v. sa thải

    The manager decided to sack the employee for consistently arriving late.

    Người quản lý quyết định sa thải nhân viên đó vì liên tục đi làm muộn.