sack
Nghĩa
- n. bao tải
- n. sự cướp phá
- v. bỏ vào bao
- v. cướp phá
- v. sa thải
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases
- n. the quantity contained in a sack
- n. any of various light dry strong white wine from Spain and Canary Islands (including sherry)
- n. a woman's full loose hiplength jacket
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sacked
- Quá khứ đơn
- sacked
- Hiện tại phân từ
- sacking
- Ngôi thứ ba số ít
- sacks
Câu ví dụ
n. bao tải
The farmer filled a large sack with fresh potatoes to take to the market.
Người nông dân đổ đầy một bao tải khoai tây tươi để mang ra chợ.
n. sự cướp phá
The ancient city never fully recovered after the brutal sack by enemy soldiers.
Thành phố cổ đại không bao giờ phục hồi hoàn toàn sau sự cướp phá tàn bạo của quân địch.
v. bỏ vào bao
Workers quickly sack the harvested rice before the rain starts.
Công nhân nhanh chóng bỏ lúa đã thu hoạch vào bao trước khi trời bắt đầu mưa.
v. cướp phá
The invading army entered the village and began to sack every house.
Đoàn quân xâm lược tiến vào làng và bắt đầu cướp phá từng ngôi nhà.
v. sa thải
The manager decided to sack the employee for consistently arriving late.
Người quản lý quyết định sa thải nhân viên đó vì liên tục đi làm muộn.