policy
Nghĩa
- n. chính sách, phương châm
- n. hợp đồng bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a plan of action adopted by an individual or social group
- n. a line of argument rationalizing the course of action of a government
- n. written contract or certificate of insurance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- policies
Câu ví dụ
n. chính sách, phương châm
The company introduced a new policy to allow employees to work from home twice a week.
Công ty đã áp dụng một chính sách mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai ngày một tuần.
n. hợp đồng bảo hiểm
You should read all the terms carefully before signing the insurance policy.
Bạn nên đọc kỹ tất cả các điều khoản trước khi ký hợp đồng bảo hiểm.