main
Nghĩa
- adj. chính, chủ yếu
- n. ống dẫn chính, đường dây chính
- n. phần chính, sức mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any very large body of (salt) water
- n. a principal pipe in a system that distributes water or gas or electricity or that collects sewage
- adj. of force; of the greatest possible intensity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mains
Câu ví dụ
adj. chính, chủ yếu
Traffic congestion is the main reason why people arrive late for work.
Ún tắc giao thông là lý do chính khiến mọi người đi làm muộn.
n. ống dẫn chính, đường dây chính
Workers are repairing a burst water main on the street.
Các công nhân đang sửa chữa một đường ống nước chính bị vỡ trên phố.
n. phần chính, sức mạnh
In the main, I agree with your proposal for the new project.
Về phần chính, tôi đồng ý với đề xuất của bạn cho dự án mới.