main

Nghĩa

  • adj. chính, chủ yếu
  • n. ống dẫn chính, đường dây chính
  • n. phần chính, sức mạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any very large body of (salt) water
  • n. a principal pipe in a system that distributes water or gas or electricity or that collects sewage
  • adj. of force; of the greatest possible intensity

Các dạng của từ

Số nhiều
mains

Câu ví dụ

  1. adj. chính, chủ yếu

    Traffic congestion is the main reason why people arrive late for work.

    Ún tắc giao thông là lý do chính khiến mọi người đi làm muộn.

  2. n. ống dẫn chính, đường dây chính

    Workers are repairing a burst water main on the street.

    Các công nhân đang sửa chữa một đường ống nước chính bị vỡ trên phố.

  3. n. phần chính, sức mạnh

    In the main, I agree with your proposal for the new project.

    Về phần chính, tôi đồng ý với đề xuất của bạn cho dự án mới.