court
Nghĩa
- n. tòa án, sân tập, triều đình
- v. tán tỉnh, theo đuổi, chuốc lấy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
- n. a room in which a lawcourt sits
- n. the sovereign and his advisers who are the governing power of a state
- n. a specially marked horizontal area within which a game is played
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- courting
- Quá khứ đơn
- courted
- Quá khứ phân từ
- courted
- Ngôi thứ ba số ít
- courts
Câu ví dụ
n. tòa án, sân tập, triều đình
The witness had to appear in court to give evidence about the accident.
Nhân chứng đã phải xuất hiện tại tòa án để cung cấp bằng chứng về vụ tai nạn.
v. tán tỉnh, theo đuổi, chuốc lấy
If you drive so fast on this slippery road, you are just courting disaster.
Nếu bạn lái xe quá nhanh trên con đường trơn trượt này, bạn chỉ đang tự chuốc lấy tai họa thôi.