court

Nghĩa

  • n. tòa án, sân tập, triều đình
  • v. tán tỉnh, theo đuổi, chuốc lấy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an assembly (including one or more judges) to conduct judicial business
  • n. a room in which a lawcourt sits
  • n. the sovereign and his advisers who are the governing power of a state
  • n. a specially marked horizontal area within which a game is played

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
courting
Quá khứ đơn
courted
Quá khứ phân từ
courted
Ngôi thứ ba số ít
courts

Câu ví dụ

  1. n. tòa án, sân tập, triều đình

    The witness had to appear in court to give evidence about the accident.

    Nhân chứng đã phải xuất hiện tại tòa án để cung cấp bằng chứng về vụ tai nạn.

  2. v. tán tỉnh, theo đuổi, chuốc lấy

    If you drive so fast on this slippery road, you are just courting disaster.

    Nếu bạn lái xe quá nhanh trên con đường trơn trượt này, bạn chỉ đang tự chuốc lấy tai họa thôi.