cut

Nghĩa

  • v. cắt
  • v. giảm bớt
  • v. ngắt
  • n. vết cắt
  • n. sự cắt giảm
  • adj. bị cắt
  • adj. được gọt đẽo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a share of the profits
  • n. (film) an immediate transition from one shot to the next
  • n. a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation
  • n. a step on some scale

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
cut
Hiện tại phân từ
cutting
Quá khứ đơn
cut
Ngôi thứ ba số ít
cuts

Câu ví dụ

  1. v. cắt

    She used a sharp pair of scissors to cut the ribbon for the opening ceremony.

    Cô ấy đã dùng một chiếc kéo sắc để cắt băng cho lễ khai trương.

  2. v. giảm bớt

    The company decided to cut production costs to stay competitive in the market.

    Công ty đã quyết định giảm bớt chi phí sản xuất để giữ vững khả năng cạnh tranh trên thị trường.

  3. v. ngắt

    The storm was so severe that it cut the electricity supply to the whole town.

    Cơn bão mạnh đến mức nó đã ngắt nguồn cung cấp điện của toàn bộ thị trấn.

  4. n. vết cắt

    He put a clean bandage over the cut on his finger to prevent infection.

    Anh ấy dán một miếng băng sạch lên vết cắt trên ngón tay để tránh bị nhiễm trùng.

  5. n. sự cắt giảm

    Employees were worried about potential job cuts after the company announced its new budget.

    Các nhân viên lo lắng về sự cắt giảm nhân sự có thể xảy ra sau khi công ty công bố ngân sách mới.

  6. adj. bị cắt

    He tried to fix the cut wire before turning the machine back on.

    Anh ấy cố gắng sửa sợi dây điện bị cắt trước khi bật lại máy.