due

Nghĩa

  • adj. đến hạn
  • adj. xứng đáng
  • adj. dự kiến
  • n. quyền lợi
  • n. phí phải trả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. that which is deserved or owed
  • n. a payment that is due (e.g., as the price of membership)
  • adj. owed and payable immediately or on demand
  • adj. scheduled to arrive

Các dạng của từ

Số nhiều
dues

Câu ví dụ

  1. adj. đến hạn

    The library book is due tomorrow, so I need to return it after class.

    Sách thư viện đến hạn vào ngày mai, nên tôi cần phải trả lại sau giờ học.

  2. adj. xứng đáng

    After working hard on the project for months, she finally received her due respect.

    Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ cho dự án, cuối cùng cô ấy cũng nhận được sự tôn trọng xứng đáng.

  3. adj. dự kiến

    The train is due to arrive at the station in about ten minutes.

    Chuyến tàu dự kiến sẽ đến ga trong khoảng mười phút nữa.

  4. n. quyền lợi

    The new law ensures that all workers receive their proper due.

    Luật mới đảm bảo rằng tất cả công nhân đều nhận được đúng quyền lợi của mình.

  5. n. phí phải trả

    Members must pay their annual due before the end of this month.

    Các thành viên phải đóng khoản phí phải trả hằng năm trước cuối tháng này.