opportunity

Nghĩa

  • n. cơ hội
  • n. thời cơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a possibility due to a favorable combination of circumstances

Các dạng của từ

Số nhiều
opportunities

Câu ví dụ

  1. n. cơ hội

    Studying abroad gives students a great opportunity to experience a new culture and improve their language skills.

    Đi du học mang lại cho sinh viên một cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa mới và nâng cao kỹ năng ngoại ngữ.

  2. n. thời cơ

    The manager decided to launch the new product now because he believed it was the right opportunity.

    Người quản lý quyết định ra mắt sản phẩm mới vào lúc này vì ông tin rằng đây là thời cơ thích hợp.