journey
Nghĩa
- n. hành trình
- n. chuyến đi
- v. đi du hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of traveling from one place to another
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- journeyed
- Hiện tại phân từ
- journeying
- Quá khứ phân từ
- journeyed
- Ngôi thứ ba số ít
- journeys
Câu ví dụ
n. hành trình
Learning a new language is a long journey that requires a lot of patience and practice.
Học một ngôn ngữ mới là một hành trình dài đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và sự luyện tập.
n. chuyến đi
We had a safe journey back home after spending a wonderful week at the beach.
Chúng tôi đã có một chuyến đi an toàn trở về nhà sau khi dành một tuần tuyệt vời ở bãi biển.
v. đi du hành
They plan to journey across Europe by train during their summer vacation.
Họ dự định đi du hành khắp châu Âu bằng tàu hỏa trong kỳ nghỉ hè.