inscription
Nghĩa
- n. câu khắc
- n. văn khắc
- n. chữ khắc
- n. sự ghi đơn thuốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. letters inscribed (especially words engraved or carved) on something
- n. the activity of inscribing (especially carving or engraving) letters or words
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inscriptions
Câu ví dụ
n. câu khắc
The short inscription on the ring said 'Together Forever' in fine letters.
Câu khắc ngắn trên chiếc nhẫn ghi dòng chữ 'Bên nhau mãi mãi' bằng những nét chữ tinh xảo.
n. văn khắc
Historians are trying to translate the ancient inscription found on the stone monument.
Các nhà lịch sử đang cố gắng dịch bài văn khắc cổ được tìm thấy trên bia đá.
n. chữ khắc
After many years, the inscription on the wooden sign had faded and became hard to read.
Sau nhiều năm, dòng chữ khắc trên tấm biển gỗ đã bị mờ và trở nên khó đọc.
n. sự ghi đơn thuốc
The doctor carefully completed the inscription on the prescription before handing it to the patient.
Bác sĩ cẩn thận hoàn thành việc ghi đơn thuốc trước khi đưa nó cho bệnh nhân.