hank

Nghĩa

  • n. cuộn (chỉ, dây)
  • v. buộc bằng vòng dây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a coil of rope or wool or yarn

Các dạng của từ

Số nhiều
hanks
So sánh hơn
hanker
So sánh nhất
hankest

Câu ví dụ

  1. n. cuộn (chỉ, dây)

    She bought a hank of red wool to knit a scarf for her brother.

    Cô ấy đã mua một cuộn len màu đỏ để đan khăn quàng cổ cho anh trai.

  2. v. buộc bằng vòng dây

    The worker showed us how to hank the long ropes neatly before storing them.

    Người công nhân đã hướng dẫn chúng tôi cách buộc dây thừng dài thành từng vòng gọn gàng trước khi cất giữ.