hank
Nghĩa
- n. cuộn (chỉ, dây)
- v. buộc bằng vòng dây
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a coil of rope or wool or yarn
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hanks
- So sánh hơn
- hanker
- So sánh nhất
- hankest
Câu ví dụ
n. cuộn (chỉ, dây)
She bought a hank of red wool to knit a scarf for her brother.
Cô ấy đã mua một cuộn len màu đỏ để đan khăn quàng cổ cho anh trai.
v. buộc bằng vòng dây
The worker showed us how to hank the long ropes neatly before storing them.
Người công nhân đã hướng dẫn chúng tôi cách buộc dây thừng dài thành từng vòng gọn gàng trước khi cất giữ.