flower

Nghĩa

  • n. bông hoa
  • n. cây hoa
  • n. phần tinh túy
  • n. thời kỳ đỉnh cao
  • v. ra hoa
  • v. phát triển rực rỡ
  • v. trang trí bằng hoa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a plant cultivated for its blooms or blossoms
  • n. reproductive organ of angiosperm plants especially one having showy or colorful parts
  • n. the period of greatest prosperity or productivity

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
flowered
Hiện tại phân từ
flowering
Ngôi thứ ba số ít
flowers
Quá khứ đơn
flowered

Câu ví dụ

  1. n. bông hoa

    He bought a red flower to give to his girlfriend on her birthday.

    Anh ấy đã mua một bông hoa màu đỏ để tặng bạn gái vào ngày sinh nhật.

  2. n. cây hoa

    My mother waters every flower in the garden every morning.

    Mẹ tôi tưới nước cho từng cây hoa trong vườn vào mỗi buổi sáng.

  3. n. phần tinh túy

    The young inventors were considered the flower of the country's technology sector.

    Những nhà sáng chế trẻ được coi là phần tinh túy của ngành công nghệ nước nhà.

  4. n. thời kỳ đỉnh cao

    She wrote her best songs during the flower of her creative career.

    Cô ấy đã sáng tác những bài hát hay nhất trong thời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp sáng tạo.

  5. v. ra hoa

    These cherry trees usually flower in early spring.

    Những cây anh đào này thường ra hoa vào đầu mùa xuân.

  6. v. phát triển rực rỡ

    Her artistic talent began to flower after she joined the academy.

    Tài năng nghệ thuật của cô ấy bắt đầu phát triển rực rỡ sau khi gia nhập học viện.