unlike

Nghĩa

  • prep. không giống
  • adj. khác nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by dissimilarity
  • adj. not equal in amount

Câu ví dụ

  1. prep. không giống

    Unlike her sister, who prefers staying at home, Sarah loves travelling and outdoor activities.

    Không giống như chị gái mình thích ở nhà, Sarah rất thích đi du lịch và tham gia các hoạt động ngoài trời.

  2. adj. khác nhau

    The twins have surprisingly unlike personalities, even though they look almost identical.

    Cặp song sinh này có tính cách khác nhau đến kinh ngạc, mặc dù ngoại hình của họ giống hệt nhau.