shock

Nghĩa

  • n. sự cú sốc
  • n. sự choáng
  • v. làm sốc
  • v. gây kinh ngạc
  • adj. xù xì

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the violent interaction of individuals or groups entering into combat
  • n. (pathology) bodily collapse or near collapse caused by inadequate oxygen delivery to the cells; characterized by reduced cardiac output and rapid heartbeat and circulatory insufficiency and pallor
  • n. an instance of agitation of the earth's crust
  • n. an unpleasant or disappointing surprise

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
shocked
Quá khứ phân từ
shocked
Ngôi thứ ba số ít
shocks
Hiện tại phân từ
shocking

Câu ví dụ

  1. n. sự cú sốc

    The sudden news of his resignation came as a huge shock to everyone in the office.

    Tin tức đột ngột về việc ông ấy từ chức là một cú sốc lớn đối với tất cả mọi người trong văn phòng.

  2. n. sự choáng

    The accident victim was taken to the hospital in a state of severe shock.

    Nạn nhân vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng choáng nặng.

  3. v. làm sốc

    Her rude behavior at the dinner party shocked many of the guests.

    Hành vi bất lịch sự của cô ấy tại bữa tiệc tối đã làm sốc nhiều khách mời.

  4. v. gây kinh ngạc

    The young team's impressive victory over the champion shocked the sports world.

    Chiến thắng ấn tượng của đội bóng trẻ trước nhà vô địch đã gây kinh ngạc cho giới thể thao.

  5. adj. xù xì

    The boy was easily recognized by his messy shock hair.

    Cậu bé dễ dàng được nhận ra nhờ mái tóc xù xì bù xù.