endeavor

Nghĩa

  • n. sự nỗ lực
  • v. cố gắng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. attempt by employing effort

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
endeavoring
Quá khứ đơn
endeavored
Ngôi thứ ba số ít
endeavors
Quá khứ phân từ
endeavored

Câu ví dụ

  1. n. sự nỗ lực

    Starting a new business requires time, patience, and constant endeavor.

    Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và sự nỗ lực không ngừng.

  2. v. cố gắng

    The team will endeavor to complete the project before the deadline.

    Cả đội sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thời hạn.