endeavor
Nghĩa
- n. sự nỗ lực
- v. cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. attempt by employing effort
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- endeavoring
- Quá khứ đơn
- endeavored
- Ngôi thứ ba số ít
- endeavors
- Quá khứ phân từ
- endeavored
Câu ví dụ
n. sự nỗ lực
Starting a new business requires time, patience, and constant endeavor.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và sự nỗ lực không ngừng.
v. cố gắng
The team will endeavor to complete the project before the deadline.
Cả đội sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thời hạn.