contend
Nghĩa
- v. tranh chấp
- v. cạnh tranh
- v. khẳng định
Định nghĩa tiếng Anh
- v. maintain or assert
- v. be engaged in a fight; carry on a fight
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- contends
- Quá khứ đơn
- contended
- Quá khứ phân từ
- contended
- Hiện tại phân từ
- contending
Câu ví dụ
v. tranh chấp
The two brothers had to contend for the ownership of the family company after their father retired.
Hai anh em đã phải tranh chấp quyền sở hữu công ty gia đình sau khi người bố nghỉ hưu.
v. cạnh tranh
Several international companies are contending for the contract to build the new airport.
Một số công ty quốc tế đang cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng sân bay mới.
v. khẳng định
The scientist continued to contend that her research results were accurate despite the criticism.
Nhà khoa học tiếp tục khẳng định rằng kết quả nghiên cứu của mình là chính xác mặc cho những lời chỉ trích.