deluxe

Nghĩa

  • adj. sang trọng
  • adv. một cách sang trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. rich and superior in quality
  • adj. elegant and sumptuous

Các dạng của từ

Số nhiều
deluxes

Câu ví dụ

  1. adj. sang trọng

    We decided to book a deluxe room at the resort for our wedding anniversary.

    Chúng tôi quyết định đặt một phòng sang trọng tại khu nghỉ dưỡng cho dịp kỷ niệm ngày cưới.

  2. adv. một cách sang trọng

    The travel agency organized the entire European tour deluxe, ensuring top-quality service throughout.

    Công ty du lịch đã tổ chức toàn bộ chuyến tham quan Châu Âu một cách sang trọng, đảm bảo dịch vụ chất lượng hàng đầu xuyên suốt chuyến đi.