collaboration

Nghĩa

  • n. sự hợp tác
  • n. sự cộng tác
  • n. sự thông đồng phản quốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. act of working jointly
  • n. act of cooperating traitorously with an enemy that is occupying your country

Các dạng của từ

Số nhiều
collaborations

Câu ví dụ

  1. n. sự hợp tác

    The new project was successful thanks to the close collaboration between the two companies.

    Dự án mới đã thành công nhờ sự hợp tác chặt chẽ giữa hai công ty.

  2. n. sự cộng tác

    This popular song is a great collaboration between a famous singer and a young music producer.

    Bài hát nổi tiếng này là một sự cộng tác tuyệt vời giữa một ca sĩ nổi tiếng và một nhà sản xuất âm nhạc trẻ.

  3. n. sự thông đồng phản quốc

    During the war, several officials were arrested for their collaboration with the enemy.

    Trong thời gian chiến tranh, một số quan chức đã bị bắt vì sự thông đồng phản quốc với kẻ thù.