bass

Nghĩa

  • n. giọng nam trầm, âm trầm
  • n. cây đàn bass
  • n. cá chẽm
  • adj. trầm, có âm vực thấp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the lowest part of the musical range
  • n. the lowest part in polyphonic music
  • n. an adult male singer with the lowest voice
  • n. the lowest adult male singing voice

Các dạng của từ

Số nhiều
basses

Câu ví dụ

  1. n. giọng nam trầm, âm trầm

    He sang in a deep bass that resounded throughout the entire hall.

    Anh ấy hát bằng một giọng nam trầm sâu lắng, vang vọng khắp cả khán phòng.

  2. n. cây đàn bass

    She has been practicing the bass for three years to join her school band.

    Cô ấy đã tập chơi cây đàn bass được ba năm để tham gia vào ban nhạc của trường.

  3. n. cá chẽm

    We went fishing early in the morning and caught a huge bass.

    Chúng tôi đi câu cá từ sớm và đã bắt được một con cá chẽm rất to.

  4. adj. trầm, có âm vực thấp

    The speaker produced a strong bass sound that made the floor vibrate.

    Chiếc loa phát ra âm thanh trầm và mạnh đến mức làm rung chuyển cả sàn nhà.