canton

Nghĩa

  • n. bang
  • n. khu hành chính
  • v. chia thành bang
  • v. đóng quân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small administrative division of a country
  • v. divide into cantons, of a country

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
cantoning
Quá khứ đơn
cantoned
Ngôi thứ ba số ít
cantons
Quá khứ phân từ
cantoned

Câu ví dụ

  1. n. bang

    Switzerland is divided into twenty-six cantons, each with its own local government.

    Thụy Sĩ được chia thành hai mươi sáu bang, mỗi bang có chính quyền địa phương riêng.

  2. n. khu hành chính

    The government created a new canton to improve local public services.

    Chính phủ đã thành lập một khu hành chính mới để cải thiện các dịch vụ công tại địa phương.

  3. v. chia thành bang

    The country was cantoned after the war to make governance easier.

    Đất nước đã được chia thành các bang sau chiến tranh để việc quản lý trở nên dễ dàng hơn.

  4. v. đóng quân

    The soldiers were cantoned in small villages during the harsh winter.

    Các binh sĩ được đóng quân tại những ngôi làng nhỏ trong suốt mùa đông khắc nghiệt.