canton
Nghĩa
- n. bang
- n. khu hành chính
- v. chia thành bang
- v. đóng quân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small administrative division of a country
- v. divide into cantons, of a country
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cantoning
- Quá khứ đơn
- cantoned
- Ngôi thứ ba số ít
- cantons
- Quá khứ phân từ
- cantoned
Câu ví dụ
n. bang
Switzerland is divided into twenty-six cantons, each with its own local government.
Thụy Sĩ được chia thành hai mươi sáu bang, mỗi bang có chính quyền địa phương riêng.
n. khu hành chính
The government created a new canton to improve local public services.
Chính phủ đã thành lập một khu hành chính mới để cải thiện các dịch vụ công tại địa phương.
v. chia thành bang
The country was cantoned after the war to make governance easier.
Đất nước đã được chia thành các bang sau chiến tranh để việc quản lý trở nên dễ dàng hơn.
v. đóng quân
The soldiers were cantoned in small villages during the harsh winter.
Các binh sĩ được đóng quân tại những ngôi làng nhỏ trong suốt mùa đông khắc nghiệt.