cloudy

Nghĩa

  • adj. nhiều mây
  • adj. u ám
  • adj. đục

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking definite form or limits
  • adj. full of or covered with clouds
  • adj. (of liquids) clouded as with sediment

Các dạng của từ

So sánh hơn
cloudier
So sánh nhất
cloudiest

Câu ví dụ

  1. adj. nhiều mây

    Although the sky was cloudy, we still decided to go for a walk in the park.

    Mặc dù trời nhiều mây, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo trong công viên.

  2. adj. u ám

    The gloomy weather made everyone feel sad and tired all day.

    Thời tiết u ám làm cho mọi người cảm thấy buồn bã và mệt mỏi suốt cả ngày.

  3. adj. đục

    You shouldn't drink the water from this river because it looks cloudy.

    Bạn không nên uống nước ở dòng sông này vì trông nó có vẻ đục.