colourful

Nghĩa

  • adj. rực rỡ
  • adj. nhiều màu sắc
  • adj. sinh động

Định nghĩa tiếng Anh

  • a striking in variety and interest
  • a having striking color

Câu ví dụ

  1. adj. rực rỡ

    The sky turned colourful as the sun began to set over the ocean.

    Bầu trời trở nên rực rỡ khi mặt trời bắt đầu lặn xuống biển.

  2. adj. nhiều màu sắc

    Children love playing with colourful balloons at birthday parties.

    Trẻ em thích chơi với những quả bóng bay nhiều màu sắc trong các bữa tiệc sinh nhật.

  3. adj. sinh động

    The tour guide told many colourful stories about the history of the ancient town.

    Người hướng dẫn viên du lịch đã kể nhiều câu chuyện sinh động về lịch sử của khu phố cổ.