cumulative

Nghĩa

  • adj. tích lũy, dồn lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. increasing by successive addition

Câu ví dụ

  1. adj. tích lũy, dồn lại

    The cumulative effect of daily exercise will improve your health significantly over time.

    Tác động tích lũy từ việc tập thể dục mỗi ngày sẽ giúp sức khỏe của bạn cải thiện rõ rệt theo thời gian.