cumulative
Nghĩa
- adj. tích lũy, dồn lại
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. increasing by successive addition
Câu ví dụ
adj. tích lũy, dồn lại
The cumulative effect of daily exercise will improve your health significantly over time.
Tác động tích lũy từ việc tập thể dục mỗi ngày sẽ giúp sức khỏe của bạn cải thiện rõ rệt theo thời gian.