bob
Nghĩa
- v. nhún nhảy
- v. cắt ngắn
- n. kiểu tóc ngắn
- n. quả rọi
- n. đồng 5 shilling
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hair style for women and children; a short haircut all around
- n. a hanging weight, especially a metal ball on a string
- n. a small float usually made of cork; attached to a fishing line
- n. a short abrupt inclination (as of the head)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- bobbing
- Quá khứ đơn
- bobbed
- Ngôi thứ ba số ít
- bobs
- Quá khứ phân từ
- bobbed
Câu ví dụ
v. nhún nhảy
The bright red apples began to bob up and down in the water.
Những quả táo đỏ mọng bắt đầu nhún nhảy lên xuống ở trong nước.
v. cắt ngắn
She decided to bob her hair before starting her new job.
Cô ấy quyết định cắt ngắn tóc của mình trước khi bắt đầu công việc mới.
n. kiểu tóc ngắn
Her new bob looks very modern and suits her face perfectly.
Kiểu tóc ngắn mới của cô ấy trông rất hiện đại và cực kỳ hợp với khuôn mặt.
n. quả rọi
The builder used a bob to check if the wall was completely straight.
Người thợ xây đã dùng một quả rọi để kiểm tra xem bức tường có hoàn toàn thẳng hay không.
n. đồng 5 shilling
In old British stories, a character might buy a meal for a bob.
Trong các câu chuyện cổ của Anh, một nhân vật có thể mua một bữa ăn chỉ với một đồng 5 shilling.