bob

Nghĩa

  • v. nhún nhảy
  • v. cắt ngắn
  • n. kiểu tóc ngắn
  • n. quả rọi
  • n. đồng 5 shilling

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hair style for women and children; a short haircut all around
  • n. a hanging weight, especially a metal ball on a string
  • n. a small float usually made of cork; attached to a fishing line
  • n. a short abrupt inclination (as of the head)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bobbing
Quá khứ đơn
bobbed
Ngôi thứ ba số ít
bobs
Quá khứ phân từ
bobbed

Câu ví dụ

  1. v. nhún nhảy

    The bright red apples began to bob up and down in the water.

    Những quả táo đỏ mọng bắt đầu nhún nhảy lên xuống ở trong nước.

  2. v. cắt ngắn

    She decided to bob her hair before starting her new job.

    Cô ấy quyết định cắt ngắn tóc của mình trước khi bắt đầu công việc mới.

  3. n. kiểu tóc ngắn

    Her new bob looks very modern and suits her face perfectly.

    Kiểu tóc ngắn mới của cô ấy trông rất hiện đại và cực kỳ hợp với khuôn mặt.

  4. n. quả rọi

    The builder used a bob to check if the wall was completely straight.

    Người thợ xây đã dùng một quả rọi để kiểm tra xem bức tường có hoàn toàn thẳng hay không.

  5. n. đồng 5 shilling

    In old British stories, a character might buy a meal for a bob.

    Trong các câu chuyện cổ của Anh, một nhân vật có thể mua một bữa ăn chỉ với một đồng 5 shilling.