you

Nghĩa

  • pron. bạn, các bạn, anh, chị, ông, bà

Định nghĩa tiếng Anh

  • dat. & obj. The pronoun of the second person, in the nominative,
  • dative, and objective case, indicating the person or persons addressed.
  • See the Note under Ye.

Câu ví dụ

  1. pron. bạn, các bạn, anh, chị, ông, bà

    Could you please turn down the music while I am studying?

    Bạn có thể vui lòng vặn nhỏ nhạc lại trong khi tôi đang học được không?