you
Nghĩa
- pron. bạn, các bạn, anh, chị, ông, bà
Định nghĩa tiếng Anh
- dat. & obj. The pronoun of the second person, in the nominative,
- dative, and objective case, indicating the person or persons addressed.
- See the Note under Ye.
Câu ví dụ
pron. bạn, các bạn, anh, chị, ông, bà
Could you please turn down the music while I am studying?
Bạn có thể vui lòng vặn nhỏ nhạc lại trong khi tôi đang học được không?