it

Nghĩa

  • pron. nó
  • n. lý thuyết thông tin, thiết bị đầu cuối thông minh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the branch of engineering that deals with the use of computers and telecommunications to retrieve and store and transmit information

Các dạng của từ

Số nhiều
they

Câu ví dụ

  1. pron. nó

    I found a stray cat yesterday and decided to take it home.

    Hôm qua tôi tìm thấy một con mèo hoang và đã quyết định mang nó về nhà.

  2. n. lý thuyết thông tin, thiết bị đầu cuối thông minh

    Modern businesses rely heavily on IT to manage their data efficiently.

    Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu hiệu quả.