it
Nghĩa
- pron. nó
- n. lý thuyết thông tin, thiết bị đầu cuối thông minh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the branch of engineering that deals with the use of computers and telecommunications to retrieve and store and transmit information
Các dạng của từ
- Số nhiều
- they
Câu ví dụ
pron. nó
I found a stray cat yesterday and decided to take it home.
Hôm qua tôi tìm thấy một con mèo hoang và đã quyết định mang nó về nhà.
n. lý thuyết thông tin, thiết bị đầu cuối thông minh
Modern businesses rely heavily on IT to manage their data efficiently.
Các doanh nghiệp hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu hiệu quả.