on

Nghĩa

  • prep. trên
  • prep. vào lúc
  • adv. tiếp tục
  • adv. tiến lên
  • adj. đang hoạt động
  • adj. bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. in operation or operational
  • adj. (of events) planned or scheduled
  • adv. indicates continuity or persistence or concentration
  • adv. in a state required for something to function or be effective

Câu ví dụ

  1. prep. trên

    I left your house keys on the kitchen table before going to work.

    Tôi đã để chìa khóa nhà của bạn trên bàn bếp trước khi đi làm.

  2. prep. vào lúc

    Our company usually holds the weekly meeting on Monday morning.

    Công ty chúng tôi thường tổ chức cuộc họp hàng tuần vào lúc sáng Thứ Hai.

  3. adv. tiếp tục

    Even though it started to rain, they decided to carry on with the match.

    Dù trời bắt đầu mưa, họ vẫn quyết định tiếp tục trận đấu.

  4. adv. tiến lên

    The soldiers walked on through the dark forest despite their tiredness.

    Những người lính vẫn tiến lên qua khu rừng tối dù rất mệt mỏi.

  5. adj. đang hoạt động

    The air conditioner has been on all night, so the room is quite cold.

    Máy điều hòa đã đang hoạt động cả đêm nên phòng khá lạnh.

  6. adj. bật

    Please check if the lights in the living room are still on.

    Vui lòng kiểm tra xem đèn trong phòng khách có còn bật không.