buck

Nghĩa

  • n. con đực
  • n. đồng đô la
  • n. chướng ngại vật
  • v. chồm lên
  • v. chống đối
  • adj. đực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)
  • n. mature male of various mammals (especially deer or antelope)
  • v. to strive with determination
  • v. resist

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bucking
Quá khứ đơn
bucked
Quá khứ phân từ
bucked
Ngôi thứ ba số ít
bucks

Câu ví dụ

  1. n. con đực

    The hunter saw a large buck running through the forest.

    Người thợ săn nhìn thấy một con hươu đực lớn đang chạy qua khu rừng.

  2. n. đồng đô la

    Can you lend me a buck to buy a cup of coffee?

    Bạn có thể cho tôi vay một đô la để mua một cốc cà phê được không?

  3. n. chướng ngại vật

    High interest rates became a major buck to the company's growth.

    Lãi suất cao đã trở thành một chướng ngại vật lớn đối với sự phát triển của công ty.

  4. v. chồm lên

    The wild horse began to buck when the rider tried to mount it.

    Con ngựa hoang bắt đầu chồm lên khi người cưỡi cố gắng leo lên lưng nó.

  5. v. chống đối

    He decided to buck the trend and start his own traditional business.

    Anh ấy quyết định chống đối lại xu hướng và bắt đầu công việc kinh doanh truyền thống của riêng mình.

  6. adj. đực

    We saw several buck rabbits playing in the garden this morning.

    Sáng nay chúng tôi thấy vài con thỏ đực đang chơi trong vườn.