advisor

Nghĩa

  • n. cố vấn
  • n. người khuyên bảo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an expert who gives advice

Các dạng của từ

Số nhiều
advisors

Câu ví dụ

  1. n. cố vấn

    The president met with his financial advisor to discuss the new budget proposal.

    Tổng thống đã gặp cố vấn tài chính của mình để thảo luận về đề xuất ngân sách mới.

  2. n. người khuyên bảo

    Whenever I face difficult choices in life, my grandmother is always a wise advisor.

    Mỗi khi tôi gặp phải những lựa chọn khó khăn trong cuộc sống, bà tôi luôn là một người khuyên bảo sáng suốt.