advisor
Nghĩa
- n. cố vấn
- n. người khuyên bảo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expert who gives advice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- advisors
Câu ví dụ
n. cố vấn
The president met with his financial advisor to discuss the new budget proposal.
Tổng thống đã gặp cố vấn tài chính của mình để thảo luận về đề xuất ngân sách mới.
n. người khuyên bảo
Whenever I face difficult choices in life, my grandmother is always a wise advisor.
Mỗi khi tôi gặp phải những lựa chọn khó khăn trong cuộc sống, bà tôi luôn là một người khuyên bảo sáng suốt.