brew

Nghĩa

  • n. đồ uống ủ
  • n. mẻ bia
  • v. ủ bia
  • v. pha trà
  • v. chuẩn bị nổ ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. drink made by steeping and boiling and fermenting rather than distilling
  • v. prepare by brewing
  • v. sit or let sit in boiling water so as to extract the flavor

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
brewed
Hiện tại phân từ
brewing
Ngôi thứ ba số ít
brews
Quá khứ đơn
brewed

Câu ví dụ

  1. n. đồ uống ủ

    This local coffee shop is famous for its delicious cold brew.

    Quán cà phê địa phương này nổi tiếng với món đồ uống ủ lạnh rất ngon.

  2. n. mẻ bia

    The master brewer tasted the latest brew to check its quality before bottling.

    Thợ nấu bia chính đã nếm thử mẻ bia mới nhất để kiểm tra chất lượng trước khi đóng chai.

  3. v. ủ bia

    This family company has brewed beer using traditional methods for over a century.

    Công ty gia đình này đã ủ bia bằng các phương pháp truyền thống trong hơn một thế kỷ.

  4. v. pha trà

    Every morning, my grandfather brews a fresh pot of green tea.

    Mỗi sáng, ông tôi đều pha một ấm trà xanh mới.

  5. v. chuẩn bị nổ ra

    Dark clouds gathered in the sky, signaling that a heavy storm was brewing.

    Những đám mây đen tích tụ trên bầu trời, báo hiệu một cơn bão lớn đang chuẩn bị nổ ra.