thankful
Nghĩa
- adj. biết ơn
- adj. thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh
- a feeling or showing gratitude
Câu ví dụ
adj. biết ơn
I am very thankful for all the support my family gave me during my exams.
Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ mà gia đình đã dành cho tôi trong suốt kỳ thi.
adj. thanh thản
We were thankful that the bad storm passed without causing any damage to our house.
Chúng tôi cảm thấy thanh thản vì cơn bão lớn đã đi qua mà không gây ra thiệt hại nào cho ngôi nhà.