drink

Nghĩa

  • n. đồ uống
  • n. rượu
  • v. uống
  • v. uống rượu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a single serving of a beverage
  • n. the act of drinking alcoholic beverages to excess
  • n. any large deep body of water
  • v. take in liquids

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
drinking
Quá khứ đơn
drank
Quá khứ phân từ
drunk
Ngôi thứ ba số ít
drinks

Câu ví dụ

  1. n. đồ uống

    Orange juice is my favorite drink on hot summer days.

    Nước cam là đồ uống yêu thích của tôi vào những ngày hè nóng bức.

  2. n. rượu

    He decided to give up the drink to improve his health.

    Anh ấy quyết định bỏ rượu để cải thiện sức khỏe.

  3. v. uống

    You should drink at least two liters of water every day.

    Bạn nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.

  4. v. uống rượu

    My uncle doesn't drink, so he always drives us home after parties.

    Chú tôi không uống rượu, vì vậy chú luôn lái xe đưa chúng tôi về nhà sau các buổi tiệc.