drink
Nghĩa
- n. đồ uống
- n. rượu
- v. uống
- v. uống rượu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a single serving of a beverage
- n. the act of drinking alcoholic beverages to excess
- n. any large deep body of water
- v. take in liquids
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- drinking
- Quá khứ đơn
- drank
- Quá khứ phân từ
- drunk
- Ngôi thứ ba số ít
- drinks
Câu ví dụ
n. đồ uống
Orange juice is my favorite drink on hot summer days.
Nước cam là đồ uống yêu thích của tôi vào những ngày hè nóng bức.
n. rượu
He decided to give up the drink to improve his health.
Anh ấy quyết định bỏ rượu để cải thiện sức khỏe.
v. uống
You should drink at least two liters of water every day.
Bạn nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.
v. uống rượu
My uncle doesn't drink, so he always drives us home after parties.
Chú tôi không uống rượu, vì vậy chú luôn lái xe đưa chúng tôi về nhà sau các buổi tiệc.