wicked
Nghĩa
- adj. độc ác
- adj. tinh tinh, tinh nghịch
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. morally bad in principle or practice
Câu ví dụ
adj. độc ác
In the fairy tale, the wicked witch tried to poison the young princess with an apple.
Trong truyện cổ tích, mụ phù thủy độc ác đã tìm cách hạ độc nàng công chúa trẻ bằng một quả táo.
adj. tinh tinh, tinh nghịch
The child gave a wicked grin just before he hid his sister's favorite toy.
Đứa trẻ nở một nụ cười tinh nghịch ngay trước khi giấu đi món đồ chơi yêu thích của chị mình.