cite
Nghĩa
- v. trích dẫn, dẫn chứng, tuyên dương, hầu tòa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
- v. make reference to
- v. commend
- v. refer to
- v. repeat a passage from
- v. refer to for illustration or proof
- v. advance evidence for
- v. call in an official matter, such as to attend court
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cited
- Ngôi thứ ba số ít
- cites
- Hiện tại phân từ
- citing
- Quá khứ đơn
- cited
Câu ví dụ
v. trích dẫn, dẫn chứng, tuyên dương, hầu tòa
The lawyer decided to cite a previous legal case to support his argument in court.
Luật sư đã quyết định dẫn chứng một vụ án trước đó để ủng hộ lập luận của mình tại tòa.